Yi Thien International Shipping Services Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ VậN CHUYểN QUốC Tế ỷ THIêN
160
进口笔数
0
出口笔数
$4.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110403788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH318EH |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Số nhà 34 Ngách 94 Ngõ 42 Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ Ỷ THIÊN |
| 企业英文名称 | Y THIEN INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34 Ngách 94 Ngõ 42 Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972911276 |
| 邮箱 | Ketoanythien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 160 | $4.72M |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 1 | $65 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Haoyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.87M | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Guangxi Pingxiang Huitong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $690.8K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $440.2K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $254.9K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $203.9K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $193.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Donghong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.0K | 其他塑料制品、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $13.2K | 阀门龙头、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | PINGXIANG HAOYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 固定刀片刀 | PINGXIANG HAOYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | PINGXIANG HAOYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | PINGXIANG HAOYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | PINGXIANG HAOYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | PINGXIANG HAOYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | PINGXIANG HAOYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 电动钟 | PINGXIANG HAOYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $701 |
| 2026-04-29 | 金属复合垫圈 | PINGXIANG HAOYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | PINGXIANG HAOYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |