H&N Vietnam Investment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI - DịCH Vụ H&N VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$109.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108799959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BPFXG8 |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Số nhà 31, Ngõ 1, Thôn Thượng Phúc, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ H&N VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, Ngõ 1, Thôn Thượng Phúc, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981926089 |
| 邮箱 | huenhantmdv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $109.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krayden Inc. | 美国 | 3 | $50.2K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Material Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $37.8K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| D&B Supply | 美国 | 1 | $10.7K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Griswold Industries | 美国 | 1 | $6.4K | 阀门龙头、减压阀 |
| Haneflex (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 分析仪器、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 工业清洁制剂 | MATERIAL TECHNOLOGY PTE LTD | 美国 | $30.3K |
| 2026-02-09 | 工业清洁制剂 | MATERIAL TECHNOLOGY PTE LTD | 美国 | $7.6K |
| 2025-03-20 | 工业清洁制剂 | KRAYDEN INC | 美国 | $22.5K |
| 2024-08-29 | 非泡沫橡胶密封件 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $3.8K |
| 2024-08-22 | 阀门龙头 | GRISWOLD INDUSTRIES | 美国 | $3.6K |
| 2024-08-22 | 液体流量计 | D & B SUPPLY | 美国 | $3.7K |
| 2024-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | GRISWOLD INDUSTRIES | 美国 | $2.4K |
| 2024-08-22 | 其他钢铁制品 | GRISWOLD INDUSTRIES | 美国 | $412 |
| 2024-08-22 | 阀门龙头 | D & B SUPPLY | 美国 | $7.1K |
| 2023-04-12 | 工业清洁制剂 | KRAYDEN INC | 美国 | $18.6K |