Ali Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIệN Cơ TRườNG AN

0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$471.2K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0109993765
企查查编码QVNVG9SQA7
成立日期2022-05-12
联系地址P2-11, Tầng 2, Tòa CT2, 3 Khu đô thị Dream Town, đường 70, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALI TECHNOLOGY
企业英文名称ALI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话0394517594
邮箱truong.an20220512@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
854411铜绕组线
392690其他塑料制品
391723硬质PVC管
940320非办公金属家具
853620自动断路器
940542LED照明装置
391732塑料管
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$471.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南85$451.2K通信设备零件、其他塑料制品
Shin Zu Shing Co., Ltd.越南1$18.9K其他钢铁制品、绝缘电线
AUO Vietnam Co., Ltd.越南1$1.0K通信设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品QISDA VIETNAM CO LTD越南$122
2026-04-24其他钢铁制品QISDA VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-24其他钢铁制品QISDA VIETNAM CO LTD越南$193
2026-04-23绝缘电线QISDA VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-23绝缘电线QISDA VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-23绝缘电线QISDA VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-23非玻塑灯具零件QISDA VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-23铜绕组线QISDA VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-23LED照明装置QISDA VIETNAM CO LTD越南$578
2026-04-23二氧化碳QISDA VIETNAM CO LTD越南$310

相关企业 · 同类产品

Ali Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →