Van Thong Technology Service Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT VạN THôNG

15
进口笔数
0
出口笔数
$244.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-29
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0312042781
企查查编码QVNDBAVH5J
成立日期2012-11-08
联系地址21 Đường Đ 1 (khu nhà ở Nhà Việt Nam), Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VẠN THÔNG
企业英文名称VAN THONG TECHNOLOGY SERVICE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21 Đường Đ 1 (khu nhà ở Nhà Việt Nam), Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话02822105630
邮箱tonangthien@gmail.com
传真0862807615
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
842123内燃机滤油器
842490喷雾机零件
848079非注塑模具
848110减压阀
848180阀门龙头
848330轴承座
400922金属增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$241.1K
意大利3$3.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongtu New Material Industrial Co., Ltd.中国11$232.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd.中国1$8.9K工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
Air Power Group S.p.A.意大利2$2.9K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Sertam S.r.l.意大利1$472非泡沫橡胶密封件、泵零件

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-29齿轮及变速器HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO.,LTD中国$770
2023-08-29机械密封件HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO.,LTD中国$440
2023-08-29聚氨酯泡沫塑料HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD中国$39
2023-08-29喷雾机零件HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO.,LTD中国$700
2023-08-29非注塑模具HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO.,LTD中国$340
2023-08-29非注塑模具HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO.,LTD中国$340
2023-08-29其他塑料制品HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO.,LTD中国$30
2023-08-29泵零件HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO.,LTD中国$1.4K
2023-08-29阀门龙头HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD中国$3.3K
2023-08-29其他钢铁制品HONGTU NEW MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD中国$6.6K

相关企业 · 同类产品

Van Thong Technology Service Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →