DONG HUNG VINA INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư ĐôNG HưNG VINA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$39.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107277685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBPKF85 |
| 成立日期 | 2016-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 989 Đường Phúc Diễn, Tổ dân phố Nhuệ Giang, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ĐÔNG HƯNG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0983002068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $39.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $25.7K | 弹性针织布、印刷标签 |
| CONG TY TNHH NISSHO PRECISION VIET NAM (MST: 3700875644) | 新加坡 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.1K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH NISSHO PRECISION VIET NAM (MST: 3700875644) | 越南 | $6.0K |
| 2026-02-07 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH NISSHO PRECISION VIET NAM (MST: 3700875644) | 越南 | $139 |
| 2026-02-07 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH NISSHO PRECISION VIET NAM (MST: 3700875644) | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-15 | 非办公金属家具 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2024-03-15 | 非办公金属家具 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2024-03-15 | 非办公金属家具 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2024-03-15 | 非办公金属家具 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-11 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-11 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $85 |
| 2024-03-11 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $296 |