KES Group Corporation
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KES
- 邮箱26
47
进口笔数
1
出口笔数
$615.3K
进口金额
$21.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-07-04
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317087680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FE10U4 |
| 成立日期 | 2021-12-17 |
| 联系地址 | 69 Nguyễn Thi, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KES |
| 企业英文名称 | KES GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 69 Nguyễn Thi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842839506618 |
| 邮箱 | tuyendung@kesgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2716万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $540.9K |
| 中国台湾 | 2 | $35.3K |
| 韩国 | 2 | $19.6K |
| 土耳其 | 2 | $18.2K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
| 马来西亚 | 1 | $65 |
| 印度 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $21.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Tianjin New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.0K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Dongxia New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.8K | 非泡沫塑料片 |
| Dongguan Mengyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $67.6K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| YONG SIN YI CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $35.3K | 丙烯酸塑料板、PMMA塑料板材 |
| Jiangsu Boda New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.9K | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
| GD Xinchuang Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.0K | 9mm以上MDF板、PET塑料片材 |
| Yakco Materials (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.9K | 苯乙烯塑料、9mm以上MDF板 |
| Sewon Precision & Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.6K | 偏振光学元件、苯乙烯塑料 |
| Temapol Polimer Plastik ve İnş. San. Tic. A.Ş. | 土耳其 | 2 | $18.2K | 苯乙烯塑料、丙烯酸塑料板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miran Wood Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、5-9mm中密纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | FOSHAN QR DECOR MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | FOSHAN QR DECOR MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 贱金属铰链 | GUANGDONG XINGPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-16 | 贱金属铰链 | GUANGDONG XINGPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-16 | 贱金属铰链 | GUANGDONG XINGPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 贱金属铰链 | GUANGDONG XINGPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 贱金属铰链 | GUANGDONG XINGPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 贱金属铰链 | GUANGDONG XINGPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $996 |
| 2026-04-16 | 贱金属铰链 | GUANGDONG XINGPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $996 |
| 2026-04-16 | 贱金属铰链 | GUANGDONG XINGPENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 低塑聚氯乙烯板 | MIRAN WOOD PTE LTD | 新加坡 | $95 |
| 2024-07-04 | 低塑聚氯乙烯板 | MIRAN WOOD PTE LTD | 新加坡 | $95 |
| 2024-07-04 | 中密纤维板 | MIRAN WOOD PTE LTD | 新加坡 | $771 |
| 2024-07-04 | 低塑聚氯乙烯板 | MIRAN WOOD PTE LTD | 新加坡 | $116 |
| 2024-07-04 | 厚中密纤维板 | MIRAN WOOD PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2024-07-04 | 低塑聚氯乙烯板 | MIRAN WOOD PTE LTD | 新加坡 | $31 |
| 2024-07-04 | 低塑聚氯乙烯板 | MIRAN WOOD PTE LTD | 新加坡 | $77 |
| 2024-07-04 | 中密纤维板 | MIRAN WOOD PTE LTD | 新加坡 | $372 |
| 2024-07-04 | 低塑聚氯乙烯板 | MIRAN WOOD PTE LTD | 新加坡 | $116 |
| 2024-07-04 | 低塑聚氯乙烯板 | MIRAN WOOD PTE LTD | 新加坡 | $31 |