KES Group Corporation

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KES

62
进口笔数
1
出口笔数
$753.7K
进口金额
$21.8K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2024-07-04
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $77.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $60.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $77.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $60.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317087680
企查查编码QVN7FE10U4
成立日期2021-12-17
联系地址69 Nguyễn Thi, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KES
企业英文名称KES GROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址69 Nguyễn Thi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842839506618
邮箱tuyendung@kesgroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2716万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392043PVC塑料板材
392030苯乙烯塑料
392062PET塑料片材
392112PVC泡沫板
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
481190其他涂布纸
830210贱金属铰链
961700真空瓶及零件
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
4411135-9mm中密纤维板
4411149mm以上MDF板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$679.3K
中国台湾2$35.3K
韩国2$19.6K
土耳其2$18.2K
越南1$1.2K
马来西亚1$65
印度1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$21.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Mengyou Industrial Co., Ltd.中国11$114.6K非泡沫塑料片、PVC单丝棒材
Hangzhou Dongxia New Material Technology Co., Ltd.中国7$112.7K非泡沫塑料片
Guangdong Tianjin New Material Co., Ltd.中国4$92.8KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd.中国3$83.0KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国2$42.7K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
Jiangsu Boda New Materials Technology Co., Ltd.中国6$35.3K非泡沫塑料片、其他涂布纸
GD Xinchuang Tech Co., Ltd.中国4$26.0K9mm以上MDF板、PET塑料片材
Yakco Materials (Jiangsu) Co., Ltd.中国3$24.9K苯乙烯塑料、9mm以上MDF板
Guangdong Daei New Material Co., Ltd.中国3$8.0KPET塑料片材、丙烯酸塑料板
Foshan QR Decor Materials Technology Co., Ltd.中国3$7.7K其他涂布纸、家具配件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miran Wood Pte. Ltd.新加坡1$21.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、5-9mm中密纤维板

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16PET塑料片材Guangdong Daei New Material Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-13PVC泡沫板Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-13PVC泡沫板Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国$739
2026-06-13PVC泡沫板Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-13PVC泡沫板Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国$422
2026-06-13PVC泡沫板Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国$950
2026-06-13PVC泡沫板Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国$211
2026-06-13PVC泡沫板Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-13PVC泡沫板Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-13PVC泡沫板Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-04增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Miran Wood Pte. Ltd.新加坡$95
2024-07-045-9mm中密纤维板Miran Wood Pte. Ltd.新加坡$771
2024-07-04增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Miran Wood Pte. Ltd.新加坡$116
2024-07-04增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Miran Wood Pte. Ltd.新加坡$95
2024-07-049mm以上MDF板Miran Wood Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2024-07-04增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Miran Wood Pte. Ltd.新加坡$31
2024-07-04增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Miran Wood Pte. Ltd.新加坡$77
2024-07-045-9mm中密纤维板Miran Wood Pte. Ltd.新加坡$372
2024-07-04增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Miran Wood Pte. Ltd.新加坡$116
2024-07-049mm以上MDF板Miran Wood Pte. Ltd.新加坡$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

KES Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →