Zebracraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Zebracraft
6
进口笔数
27
出口笔数
$147.7K
进口金额
$345.1K
出口金额
2025-08-10
最近进口
2026-02-13
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312865552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDEK8PM |
| 成立日期 | 2014-07-22 |
| 联系地址 | 61 Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZEBRACRAFT |
| 企业英文名称 | ZEBRACRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842838150152 |
| 传真 | 0838150153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌干达 | 2 | $67.1K |
| 喀麦隆 | 2 | $60.7K |
| 印度 | 1 | $11.3K |
| 尼日利亚 | 1 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 20 | $330.4K |
| 韩国 | 5 | $8.8K |
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sound Long International Co., Ltd. | 乌干达 | 2 | $67.1K | 动物副产品 |
| Sound Long International Co., Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $60.7K | 动物副产品 |
| Noori International | 印度 | 1 | $11.3K | 纽扣零件及坯料、动物雕刻材料 |
| Sound Long International Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $8.6K | 动物副产品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CYUAN HONG DEPARTMENT STORE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $151.7K | 动物雕刻材料 |
| Huang Hang Lin | 中国台湾 | 6 | $87.3K | 动物雕刻材料、其他木制品 |
| Top Up Staring Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $57.1K | 动物雕刻材料 |
| TOPUP STAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $21.3K | 动物雕刻材料 |
| NEW GREAT STONE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $13.0K | 动物雕刻材料 |
| Cheong Yelang | 韩国 | 6 | $12.4K | 动物雕刻材料、冷冻牛杂 |
| Cheong Yelang | 越南 | 1 | $2.3K | 冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-10 | 动物副产品 | SOUND LONG INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $8.6K |
| 2024-07-04 | 动物副产品 | SOUND LONG INTERNATIONAL CO LTD | 喀麦隆 | $43.1K |
| 2024-06-03 | 动物副产品 | SOUND LONG INTERNATIONAL CO LTD | 乌干达 | $44.7K |
| 2024-01-03 | 动物副产品 | SOUND LONG INTERNATIONAL CO LTD | 喀麦隆 | $17.6K |
| 2024-01-02 | 动物副产品 | NOORI INTERNATIONAL | 印度 | $11.3K |
| 2023-07-13 | 动物副产品 | SOUND LONG INTERNATIONAL CO LTD | 乌干达 | $22.4K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 动物雕刻材料 | Cheong Yelang | — | $3.5K |
| 2026-02-03 | 动物雕刻材料 | Huang Hang Lin | 中国台湾 | $10.3K |
| 2025-12-09 | 动物雕刻材料 | TOPUP STAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $11.4K |
| 2025-11-12 | 动物雕刻材料 | CHEONG YELANG | 韩国 | $1.3K |
| 2025-10-22 | 动物雕刻材料 | HUANG HANG LIN | 中国台湾 | $10.4K |
| 2025-09-09 | 动物雕刻材料 | CHEONG YELANG | 韩国 | $2.6K |
| 2025-07-30 | 动物雕刻材料 | CYUAN HONG DEPARTMENT STORE CO LTD | 中国台湾 | $16.9K |
| 2025-07-03 | 动物雕刻材料 | CHEONG YELANG | 韩国 | $2.1K |
| 2025-06-04 | 动物雕刻材料 | TOP UP STARING CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
| 2025-05-18 | 动物雕刻材料 | CHEONG YELANG | 韩国 | $2.1K |