C2D Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH C2D VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$296.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110500125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0XP2GR |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 41, ngõ 210 phố Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | C2D VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 41, ngõ 210 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84879157555 |
| 邮箱 | vanxuanlimit@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $278.6K |
| 意大利 | 1 | $11.4K |
| 英国 | 1 | $3.5K |
| 美国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kinte Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $209.5K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Henan Harmony Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $23.9K | 电力控制板、高压继电器 |
| Wuhan UHV Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 电测仪表、记录式电表 |
| Aotong Cable (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 带接头绝缘电线 |
| Yunnan Zhongding Electric Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 电力控制板、其他电气开关 |
| SHANGHAI XINLIMING EXPLOSION-PROOF ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.4K | LED照明装置 |
| Gangzhou Kinte Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 通信设备 |
| LGM Products Ltd. | 英国 | 1 | $3.5K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Shenzhen Renhe International Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Cambria Automation Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他电气开关 | Henan Harmony Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $554 |
| 2026-07-29 | 其他电路开关装置 | Henan Harmony Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $434 |
| 2026-07-29 | LED照明装置 | SHANGHAI XINLIMING EXPLOSION-PROOF ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-29 | 其他电气开关 | Henan Harmony Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-05 | 其他电气开关 | Shenzhen Renhe International Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-05 | 其他电气开关 | Shenzhen Renhe International Technology Co., Ltd. | 中国 | $675 |
| 2026-06-01 | 其他电视摄像机 | TVBTECH Co., Ltd. | 中国 | $625 |
| 2026-05-16 | 电动机及零件 | Guangzhou Kinte Industrial Co., Ltd. | 中国 | $97.2K |
| 2025-06-30 | 电力控制板 | Shenzhen Siyond Technology Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2025-06-18 | 电力控制板 | Guangzhou Kinte Industrial Co., Ltd. | 中国 | $107.0K |