Anh Hung Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP ANH HưNG
1
进口笔数
50
出口笔数
$174
进口金额
$531.2K
出口金额
2025-06-02
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110035982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB28E8V9 |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Số nhà 46, ngõ 148 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ANH HƯNG |
| 企业英文名称 | ANH HUNG INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, ngõ 148 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968000101 |
| 邮箱 | john.anhhungjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $174 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $161.4K |
| 加纳 | 13 | $127.8K |
| 日本 | 6 | $94.2K |
| 美国 | 9 | $47.7K |
| 越南 | 3 | $37.3K |
| 法国 | 2 | $17.1K |
| YT | 1 | $10.3K |
| PF | 1 | $8.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.4K |
| RE | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RE LIFE Co., Ltd. | 日本 | 1 | $174 | 低吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apex Ceramics Centre Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $112.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| RE LIFE Co., Ltd. | 日本 | 5 | $73.8K | 低吸水率瓷砖 |
| Gateway Global Sourcing Ltd. | 加纳 | 5 | $72.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Topcera Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $49.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Xeltek Ghana Co., Ltd. | 加纳 | 6 | $35.4K | 高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖 |
| Total Home Distributors Inc. | 美国 | 3 | $28.4K | 低吸水率瓷砖 |
| Gondrand La Réunion | 越南 | 2 | $20.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Green Extract Processing Co., Ltd. | 加纳 | 2 | $19.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低密度聚乙烯 |
| Ace Taravao | 法国 | 2 | $17.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Daltile LLC | 美国 | 3 | $239 | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 低吸水率瓷砖 | RE LIFE CO LTD | 日本 | $174 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | APEX CERAMICS CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | APEX CERAMICS CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $20.8K |
| 2026-04-16 | 低吸水率瓷砖 | TOTAL HOME DISTRIBUTORS INC | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | APEX CERAMICS CENTRE SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TOPCERA SDN BHD | 马来西亚 | $9.5K |
| 2026-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | TOPCERA SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | M'CENTER | — | $5.2K |
| 2026-03-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | M'CENTER | — | $5.2K |
| 2026-03-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | M'CENTER | — | $1.4K |
| 2026-03-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | M'CENTER | — | $225 |