TRANG HOANG
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
3
进口笔数
2
出口笔数
$614
进口金额
$168
出口金额
2023-12-16
最近进口
2025-09-22
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302096347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9ARKPT |
| 成立日期 | 2000-09-14 |
| 联系地址 | 89 Ca Văn Thỉnh, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY MẶC DỊCH VỤ TRANG HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 9490321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 711311 | 银首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $614 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $168 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCA INVESTMENT CO LTD | 越南 | 1 | $110 | 银首饰、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-16 | 银首饰 | NCA INVESTMENT CO LTD | 越南 | $80 |
| 2023-12-16 | 银首饰 | NCA INVESTMENT CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-10-31 | 其他护肤品 | — | 越南 | $24 |
| 2023-10-31 | 其他护肤品 | — | 越南 | $65 |
| 2023-10-31 | 其他护肤品 | — | 越南 | $3 |
| 2023-10-31 | 其他护肤品 | — | 越南 | $15 |
| 2023-10-31 | 其他护肤品 | — | 越南 | $20 |
| 2023-10-31 | 其他护肤品 | — | 越南 | $14 |
| 2023-10-31 | 其他护肤品 | — | 越南 | $7 |
| 2023-10-31 | 其他护肤品 | — | 越南 | $5 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他运动鞋 | — | 越南 | $132 |
| 2024-05-21 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $36 |