SLT TECH AUTOMATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA SLT TECH
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$75.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110104315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP3Y6UX |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Vân, Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA SLT TECH |
| 企业英文名称 | SLT TECH AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Vân, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982269356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $75.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | 12 | $26.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 越南 | 3 | $21.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | 3 | $21.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | 7 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-03-01 | 非泡沫塑料片 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-03-01 | 其他塑料制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-03-01 | 其他塑料制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-03-01 | 其他铝制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-02-28 | 其他铝制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-02-28 | 其他塑料制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $34 |