SLT TECH AUTOMATION JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA SLT TECH

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$75.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.5K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $225 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $976 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $375 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $225 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $976 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $375 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110104315
企查查编码QVNDP3Y6UX
成立日期2022-08-30
联系地址Thôn Thanh Vân, Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA SLT TECH
企业英文名称SLT TECH AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thanh Vân, Xã Kim Anh, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982269356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
940320非办公金属家具
392190非泡沫塑料片
392340塑料卷轴
842833皮带输送机
871680其他车辆
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$75.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南12$26.1K自粘塑料片、PET塑料片材
CONG TY TNHH SUNGJIN VINA越南3$21.1K其他铝制品、其他塑料制品
SUNG JIN VINA CO LTD越南3$21.1K其他塑料制品、其他铝制品
LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南7$7.0K其他钢铁制品、其他电感器

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16其他钢铁制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$160
2025-10-16其他钢铁制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$1.5K
2025-10-14其他钢铁制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$160
2025-10-14其他钢铁制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$1.5K
2025-03-01非泡沫塑料片LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$17
2025-03-01其他塑料制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$33
2025-03-01其他塑料制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$299
2025-03-01其他铝制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$26
2025-02-28其他铝制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$26
2025-02-28其他塑料制品LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$34

相关企业 · 同类产品

SLT TECH AUTOMATION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →