123 Service Trade & Consultant Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải 123
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$5.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106630724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE78ME2 |
| 成立日期 | 2014-09-08 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 424, Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 123 |
| 企业英文名称 | 123 SERVICE TRADE AND CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngõ 424, Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84915909906 |
| 邮箱 | cp123express@gmail.com |
| 官网 | 123express.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $3.6K |
| 中国 | 2 | $803 |
| 马来西亚 | 2 | $621 |
| 德国 | 1 | $25 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feroz Husain | 美国 | 3 | $1.2K | 其他塑料制品 |
| Batz Corp. | 美国 | 5 | $1.0K | 贱金属扣件、钢铁锚具 |
| HAN TE INDUSTRIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $621 | 其他钢铁制品、非可锻铸铁件 |
| Sang Dinh Nguyen | 美国 | 1 | $600 | 餐具套装、电动食品处理器 |
| UL CCIC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $597 | 冷藏家具、光敏半导体二极管 |
| Baron Mfg Co Llc | 美国 | 2 | $480 | 贱金属扣件、钢铁锚具 |
| Lovely LE | 美国 | 1 | $300 | 女式纺织套装 |
| SAN DINH NGUYEN | 1 | $215 | 其他瓷制家用品、瓷制装饰品 | |
| Li Youzhong | 中国 | 1 | $206 | 自粘塑料卷、5-9mm中密纤维板 |
| Thi Thu Ha Tran | 德国 | 1 | $25 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 瓷制装饰品 | SAN DINH NGUYEN | — | $20 |
| 2026-01-30 | 其他瓷制家用品 | SAN DINH NGUYEN | — | $35 |
| 2026-01-30 | 瓷制装饰品 | SAN DINH NGUYEN | — | $20 |
| 2026-01-30 | 其他瓷制家用品 | SAN DINH NGUYEN | — | $10 |
| 2026-01-30 | 瓷制装饰品 | SAN DINH NGUYEN | — | $50 |
| 2026-01-30 | 瓷制装饰品 | SAN DINH NGUYEN | — | $40 |
| 2026-01-30 | 其他瓷制家用品 | SAN DINH NGUYEN | — | $40 |
| 2026-01-30 | 非热带木框 | SAN DINH NGUYEN | 美国 | $5 |
| 2025-11-08 | 其他钢铁制品 | BATZ CORP ORATION | 美国 | $113 |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | BATZ CORP ORATION | 美国 | $180 |