Dong Viet CNC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 328 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cnc Đông Việt
0
进口笔数
328
出口笔数
$0
进口金额
$341.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900988488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HXBSMX |
| 成立日期 | 2016-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Lôi, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNC ĐÔNG VIỆT |
| 企业英文名称 | DONG VIET CNC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Lôi, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84387548909 |
| 邮箱 | dongvietcnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 328 | $341.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 328 | $341.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $32 |