Dong Viet CNC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 328 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cnc Đông Việt

0
进口笔数
328
出口笔数
$0
进口金额
$341.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $780 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $556 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $298 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $780 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $556 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $298 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900988488
企查查编码QVN4HXBSMX
成立日期2016-03-23
联系地址Thôn Xuân Lôi, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CNC ĐÔNG VIỆT
企业英文名称DONG VIET CNC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xuân Lôi, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
电话+84387548909
邮箱dongvietcnc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南328$341.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南328$341.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他铝制品YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$70
2026-04-23其他铝制品YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$33
2026-04-23其他铝制品YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$27
2026-04-23其他钢铁制品YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$138
2026-04-23其他铝制品YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$27
2026-04-23其他铝制品YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$33
2026-04-23其他钢铁制品YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$138
2026-04-23其他钢铁制品YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$115
2026-04-23其他钢铁制品YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$32
2026-04-23其他钢铁制品YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$32

相关企业 · 同类产品

Dong Viet CNC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →