S4M ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT S4M
2
进口笔数
7
出口笔数
$15.1K
进口金额
$6.5K
出口金额
2023-11-29
最近进口
2024-05-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315767930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WFRNDF |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Văn phòng 2, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT S4M |
| 企业英文名称 | S4M ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932603689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 新加坡 | 2 | $15.1K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | 7 | $6.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 其他电路开关装置 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $615 |
| 2023-11-29 | 静止变流器 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $502 |
| 2023-11-29 | 其他电路开关装置 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $263 |
| 2023-11-29 | 其他电路开关装置 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $187 |
| 2023-11-29 | 存储单元 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $271 |
| 2023-11-29 | 其他电路开关装置 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $33 |
| 2023-11-29 | 电力控制板 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $3.9K |
| 2023-11-29 | 其他电路开关装置 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $279 |
| 2023-11-29 | 静止变流器 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $2.0K |
| 2023-11-29 | 其他电路开关装置 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $161 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 印刷电路 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $283 |
| 2023-11-15 | 磁铁及零件 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2023-11-15 | 自动断路器 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $599 |
| 2023-10-25 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $484 |
| 2023-10-25 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $190 |
| 2023-10-25 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $513 |
| 2023-10-25 | 自动断路器 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2023-10-25 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2023-10-25 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $44 |
| 2023-10-25 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $107 |