Danh Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 发泡床垫
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Danh Thành
6
进口笔数
0
出口笔数
$68.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102163469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0YE2SX |
| 成立日期 | 2007-02-09 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngách 165/7, Tổ 6, phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANH THÀNH |
| 企业英文名称 | DANH THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngách 165/7, Tổ 6, phố Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 6407712 |
| 传真 | 6407712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $68.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu JSY Latex Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.0K | 泡沫橡胶板、其他材料床垫 |
| Hengfu Smart Home Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 床垫支架、其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 发泡床垫 | JIANGSU JSY LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-03 | 发泡床垫 | JIANGSU JSY LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-19 | 其他材料床垫 | HENGFU SMART HOME CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-08-14 | 其他材料床垫 | Hengfu Smart Home Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2025-07-07 | 发泡床垫 | JIANGSU JSY LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-09-27 | 发泡床垫 | Jiangsu JSY Latex Products Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2023-10-10 | 发泡床垫 | Jiangsu JSY Latex Products Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-10 | 发泡床垫 | JIANGSU JSY LATEX PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.8K |