Health Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Sức Khỏe
117
进口笔数
1
出口笔数
$2.42M
进口金额
$18
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-01-01
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310418421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GVCM67 |
| 成立日期 | 2010-10-29 |
| 联系地址 | Tầng 2 toà nhà M Building, số 9 đường số 8, Khu A, Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SỨC KHỎE |
| 企业英文名称 | HEALTH SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 toà nhà M Building, số 9 đường số 8, Khu A, Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84901808112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 980710 | 980710 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $2.24M |
| 马来西亚 | 12 | $175.2K |
| 斯里兰卡 | 3 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Baiyi Healthcare Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $649.1K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Fujian Yihe Electronics Co., Ltd. | 中国 | 21 | $431.5K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningbo Fulljoy Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $343.5K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Xiamen Comfort Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $308.9K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Fuan Meiyang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $292.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| HEALTHY WORLD LIFESTYLE SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $161.7K | 治疗按摩器具、其他座椅 |
| Ningde Crius Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fuan Health Forever Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.2K | 治疗按摩器具、贱金属脚轮 |
| Anhui Guojie Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| NDC EXPORTS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | 3 | $3.5K | 坚果及种子、粗制椰子油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marcelo Vicente Triviño Pazmiño | 厄瓜多尔 | 1 | $18 | 单功能打印机、852580 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | WENZHOU TAIRUI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | WENZHOU TAIRUI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-29 | 发动机零件 | WENZHOU TAIRUI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-29 | 37.5瓦以下电机 | WENZHOU TAIRUI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-29 | 其他气泵 | WENZHOU TAIRUI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | WENZHOU TAIRUI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-29 | 治疗按摩器具 | Ningbo Behealthy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | WENZHOU TAIRUI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-29 | 其他气泵 | WENZHOU TAIRUI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | WENZHOU TAIRUI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-01 | REPUESTOS | Marcelo Vicente Triviño Pazmiño | 厄瓜多尔 | $18 |