Hai Minh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI MINH
209
进口笔数
2
出口笔数
$6.84M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-06-05
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104497121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXBMXM5 |
| 成立日期 | 2010-03-05 |
| 联系地址 | Xóm Chàng Trũng, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chàng Trũng, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842466750003 |
| 邮箱 | info@haiminhtsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 58 | $2.47M |
| 秘鲁 | 10 | $1.02M |
| 中国台湾 | 27 | $872.2K |
| 韩国 | 43 | $772.1K |
| 土耳其 | 2 | $643.9K |
| 德国 | 22 | $329.0K |
| 加拿大 | 3 | $264.0K |
| 中国 | 29 | $188.2K |
| 美国 | 5 | $155.3K |
| 日本 | 8 | $111.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $964 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 意大利 | 23 | $1.70M | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $1.30M | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 中国台湾 | 16 | $659.5K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| HTEK Solutions Ltd. | 意大利 | 21 | $451.7K | 治疗按摩器具、超声波扫描仪 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 中国 | 7 | $365.1K | 灭火器、灭火产品 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 韩国 | 21 | $319.5K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Global Sources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $212.5K | 其他电视摄像机、治疗按摩器具 |
| HTEK Solutions Ltd. | 中国 | 19 | $107.1K | 电动机及零件、灭火器 |
| HTEK SOLUTIONS LTD | 中国台湾 | 7 | $67.7K | 治疗按摩器具、呼吸器具 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 德国 | 6 | $65.5K | 治疗按摩器具、电测仪表 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schwa Medico Medical Apparatus | 德国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、化纤田径服 |
| Likamed Service GmbH & Co. KG | 日本 | 1 | $964 | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 第90章仪器零件 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-04-22 | 第90章仪器零件 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 韩国 | $300 |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 第90章仪器零件 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-22 | 第90章仪器零件 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-22 | 第90章仪器零件 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 韩国 | $300 |
| 2026-04-22 | 第90章仪器零件 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 韩国 | $450 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 治疗按摩器具 | LIKAMED SERVICE GMNH & CO KG | 日本 | $964 |
| 2024-03-18 | 其他医疗器具 | SCHWA MEDICO MEDIZINISCHE APPARATE | 德国 | $1.9K |