Hai Minh Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI MINH

209
进口笔数
2
出口笔数
$6.84M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-06-05
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $594.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $125.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.2K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $252.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $306.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $964 · 1 笔2024-07进口 $515.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $184.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $201.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $594.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $232.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $302.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $128.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $356.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $165.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $466.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $242.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $577.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $378.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $249.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $125.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.2K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $252.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $306.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $964 · 1 笔2024-07进口 $515.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $184.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $201.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $594.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $232.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $302.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $128.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $356.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $165.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $466.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $242.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $577.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $378.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104497121
企查查编码QVNNXBMXM5
成立日期2010-03-05
联系地址Xóm Chàng Trũng, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI MINH
企业英文名称HAI MINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Chàng Trũng, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842466750003
邮箱info@haiminhtsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
903300第90章仪器零件
940290医用家具
901920治疗呼吸装置
841940工业蒸馏设备
851439其他电炉
901890其他医疗器具
630790其他纺织制品
853710电力控制板
901812超声波扫描仪

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901910治疗按摩器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利58$2.47M
秘鲁10$1.02M
中国台湾27$872.2K
韩国43$772.1K
土耳其2$643.9K
德国22$329.0K
加拿大3$264.0K
中国29$188.2K
美国5$155.3K
日本8$111.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$1.9K
日本1$964

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toplib Technology Solutions Ltd.意大利23$1.70M治疗按摩器具、第90章仪器零件
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡35$1.30M其他测量仪器、其他电视摄像机
TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD中国台湾16$659.5K治疗按摩器具、医用家具
HTEK Solutions Ltd.意大利21$451.7K治疗按摩器具、超声波扫描仪
Toplib Technology Solutions Ltd.中国7$365.1K灭火器、灭火产品
Toplib Technology Solutions Ltd.韩国21$319.5K治疗按摩器具、医用家具
Global Sources (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$212.5K其他电视摄像机、治疗按摩器具
HTEK Solutions Ltd.中国19$107.1K电动机及零件、灭火器
HTEK SOLUTIONS LTD中国台湾7$67.7K治疗按摩器具、呼吸器具
Toplib Technology Solutions Ltd.德国6$65.5K治疗按摩器具、电测仪表

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schwa Medico Medical Apparatus德国1$1.9K其他塑料制品、化纤田径服
Likamed Service GmbH & Co. KG日本1$964治疗按摩器具

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22第90章仪器零件GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD韩国$450
2026-04-22第90章仪器零件GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD韩国$300
2026-04-22治疗按摩器具GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD韩国$4.6K
2026-04-22治疗按摩器具GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD韩国$4.6K
2026-04-22第90章仪器零件GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD韩国$2.0K
2026-04-22治疗按摩器具GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD韩国$27.0K
2026-04-22第90章仪器零件GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD韩国$2.0K
2026-04-22治疗按摩器具GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD韩国$27.0K
2026-04-22第90章仪器零件GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD韩国$300
2026-04-22第90章仪器零件GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD韩国$450

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-05治疗按摩器具LIKAMED SERVICE GMNH & CO KG日本$964
2024-03-18其他医疗器具SCHWA MEDICO MEDIZINISCHE APPARATE德国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Hai Minh Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →