Hoa Nam Logistics Investment Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HOA NAM LOGISTICS
295
进口笔数
1
出口笔数
$12.52M
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-08-03
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110167925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E8KRXB |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Lương, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA NAM LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S2.1 - Tầng 2 Trung tâm thương mại Mipec Long Biên, số 2 Long Biên II, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84948688692 |
| 邮箱 | kt.hoanamlogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 295 | $12.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 209 | $11.42M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $812.1K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $162.3K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Sunny Falcon New Materials (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 不锈钢家用制品、单个扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 搪瓷铸铁器具 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-29 | 铜制钉及类似品 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $773 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-29 | 搪瓷铸铁器具 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃制品 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG CITY LANGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $847 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-08-03 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $720 |