Hoa Nam Logistics Investment Trade & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 525 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HOA NAM LOGISTICS

525
进口笔数
1
出口笔数
$22.90M
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2024-08-03
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.75M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $151.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $843.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.83M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.75M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.41M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.43M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.54M · 73 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $151.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $843.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.83M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.75M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.41M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.43M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.54M · 73 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110167925
企查查编码QVN3E8KRXB
成立日期2022-11-01
联系地址Thôn Thanh Lương, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOA NAM LOGISTICS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址S2.1 - Tầng 2 Trung tâm thương mại Mipec Long Biên, số 2 Long Biên II, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84948688692
邮箱kt.hoanamlogistics@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
392640塑料装饰品
701399其他玻璃制品
691110瓷餐具
420212塑纺容器
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国525$22.90M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd.中国426$21.15M其他塑料制品、自粘塑料片
Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd.中国66$812.1K其他塑料制品、塑料装饰品
Pingxiang Tehui Import & Export Trading Co., Ltd.中国12$612.3K其他酶制剂、电动手表
Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国12$162.3K其他木家具、其他塑料制品
Shanghai Checo International Co., Ltd.中国1$43.0K其他气泵、车载空调
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国1$35.8K玩具模型、其他塑料制品
Guangxi Hekang Trade Co., Ltd.中国2$34.6K自粘塑料片、塑料地板
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$34.5K360度挖掘机、其他塑料制品
Sunny Falcon New Materials (Guangdong) Co., Ltd.中国1$19.7K零售清洁粉剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$4.8K不锈钢家用制品、单个扬声器

近期贸易明细

进口(共 525)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31LED照明装置Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd.中国$12.4K
2026-07-31LED照明装置Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd.中国$11.6K
2026-07-31静止变流器Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd.中国$4.9K
2026-07-31LED照明装置Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-31其他塑料包装制品Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-31静止变流器Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd.中国$721
2026-07-31静止变流器Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd.中国$13.9K
2026-07-31LED照明装置Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-31静止变流器Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd.中国$5.4K
2026-07-31静止变流器Pingxiang City Langyi International Trade Co., Ltd.中国$10.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-03不锈钢家用制品Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd.中国$4.1K
2024-08-03不锈钢家用制品Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd.中国$720

相关企业 · 同类产品

Hoa Nam Logistics Investment Trade & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →