Dang Hieu Interior Decoration & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí NộI THấT Và XUấT NHậP KHẩU ĐăNG HIếU
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001256503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV657G2B |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Xóm 1, Thôn Hiệp Trung, Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84961859933 |
| 邮箱 | buiduychien1988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.82M |
| 韩国 | 2 | $53.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sunny Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.63M | PVC涂层织物、20W以下固定电阻器 |
| Tangshan Baijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $163.1K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Sambotex | 韩国 | 2 | $53.9K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing City Keqiao Xinjiyuan Window Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 聚酯长丝织物、含脂羊毛 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2025-12-18 | PVC涂层织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $435 |
| 2025-12-18 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2025-12-18 | 聚氯乙烯涂层布 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2025-11-25 | 聚氯乙烯涂层布 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $411 |
| 2025-11-18 | 塑料建材 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-18 | 塑料建材 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-18 | PVC涂层织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-18 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $71.1K |