Tan Vu Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TâN Vũ
80
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303105971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MS36FS |
| 成立日期 | 2003-11-10 |
| 联系地址 | 161/3 Cô Bắc, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂN VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 178 đường Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0862813522 |
| 邮箱 | dntanvu2003@gmail.com |
| 传真 | 0862813523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 843010 | 打桩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $3.68M |
| 中国 | 14 | $343.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CraneKorea | 韩国 | 18 | $1.49M | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | 13 | $826.5K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $375.1K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $214.0K | 自推进起重机、其他升降机械 |
| Wenzhou Zhenzhong Foundation Construction Co., Ltd. | 中国 | 3 | $186.5K | 打桩机、钻探机械零件 |
| Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $170.7K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| JES Co., Ltd. | 日本 | 3 | $162.9K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| CraneKorea | 加拿大 | 2 | $129.2K | 自推进起重机 |
| Sogo Corporation | 日本 | 3 | $61.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shanghai Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 980200、合金钢无缝管 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 自推进起重机 | FUWA HEAVY INDUSTRY CO LTD | 日本 | $50.0K |
| 2026-03-18 | 自推进起重机 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $46.3K |
| 2026-03-18 | 自推进起重机 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $61.8K |
| 2026-03-16 | 钻探机械零件 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $12.9K |
| 2026-03-16 | 自推进起重机 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $15.4K |
| 2026-03-16 | 自推进起重机 | CRANEKOREA | 日本 | $54.0K |
| 2026-03-16 | 自推进起重机 | Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $17.3K |
| 2026-03-11 | 钻探机械零件 | R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | $33.7K |
| 2026-03-11 | 钻探机械零件 | R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | $25.6K |
| 2026-03-11 | 自推进起重机 | WING FAT CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $37.0K |