Tan Vu Trade Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 自推进起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TâN Vũ

80
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $179.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $148.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $415.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $383.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $234.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $177.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $353.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $179.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $148.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $415.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $383.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $234.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $177.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $353.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303105971
企查查编码QVN6MS36FS
成立日期2003-11-10
联系地址161/3 Cô Bắc, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂN VŨ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址178 đường Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话0862813522
邮箱dntanvu2003@gmail.com
传真0862813523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842649自推进起重机
843143钻探机械零件
842952360度挖掘机
843149土方机械零件
840999柴油机零件
491110商业广告材料
843010打桩机
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本66$3.68M
中国14$343.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CraneKorea韩国18$1.49M自推进起重机、钻探机械零件
R & B Engineering Co., Ltd.日本13$826.5K自推进起重机、钻探机械零件
Kizuna Global Sangyo Co., Ltd.日本8$375.1K自推进起重机、钻探机械零件
Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd.中国4$214.0K自推进起重机、其他升降机械
Wenzhou Zhenzhong Foundation Construction Co., Ltd.中国3$186.5K打桩机、钻探机械零件
Kizuna Global Sangyo Co., Ltd.加拿大2$170.7K自推进起重机、钻探机械零件
JES Co., Ltd.日本3$162.9K自推进起重机、钻探机械零件
CraneKorea加拿大2$129.2K自推进起重机
Sogo Corporation日本3$61.5K360度挖掘机、其他机械铲
Shanghai Energy Import & Export Co., Ltd.中国3$1.1K980200、合金钢无缝管

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23自推进起重机FUWA HEAVY INDUSTRY CO LTD日本$50.0K
2026-03-18自推进起重机Kizuna Global Sangyo Co., Ltd.日本$46.3K
2026-03-18自推进起重机Kizuna Global Sangyo Co., Ltd.日本$61.8K
2026-03-16钻探机械零件Yk Shoji Co., Ltd.日本$12.9K
2026-03-16自推进起重机Kizuna Global Sangyo Co., Ltd.日本$15.4K
2026-03-16自推进起重机CRANEKOREA日本$54.0K
2026-03-16自推进起重机Kizuna Global Sangyo Co., Ltd.日本$17.3K
2026-03-11钻探机械零件R & B Engineering Co., Ltd.日本$33.7K
2026-03-11钻探机械零件R & B Engineering Co., Ltd.日本$25.6K
2026-03-11自推进起重机WING FAT CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD日本$37.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Vu Trade Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →