Dai Phat Dat Manufacturing & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và TM DV ĐạI PHáT ĐạT
0
进口笔数
223
出口笔数
$0
进口金额
$18.71M
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603861565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBM0CB1 |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Số 20B5, KP 11, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ TM DV ĐẠI PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT DAT SX AND TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17/12, tổ 4, KP. Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84917133858 |
| 邮箱 | nguyendinhbach92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $18.52M |
| 韩国 | 2 | $7.2K |
| 中国台湾 | 2 | $3.6K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
| 美国 | 3 | $375 |
| 中国 | 2 | $174 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 223 | $18.70M | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.2K | 螺纹加工工具、金属加工机刀 |
| TKG Taekwang Mold Vietnam Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $3.6K | 可互换钻具、餐具及刀片 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.0K | 金属加工机刀、不可调扳手 |
| Tkg Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 美国 | 3 | $375 | 手工磨刀石 |
| TKG Taekwang Mold Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174 | 不可调扳手、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $86 |
| 2025-12-22 | 非螺纹钢销 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $1.4K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁非螺纹件 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $475 |
| 2025-12-22 | 手工磨刀石 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $64 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $216 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁型材 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-12-22 | 手工磨刀石 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $18 |
| 2025-12-22 | 贱金属脚轮 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | — | $145 |
| 2025-12-22 | 其他塑料管材 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $433 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁型材 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $113 |