Day Trippin Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 棉针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAY TRIPPIN VINA

92
进口笔数
122
出口笔数
$4.07M
进口金额
$5.54M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
26
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $791.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-01进口 $112.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $433.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.6K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $578.7K · 7 笔2024-06进口 $468.8K · 9 笔出口 $143.5K · 2 笔2024-07进口 $259.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 4 笔2024-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $791.2K · 15 笔2024-10进口 $163.9K · 3 笔出口 $66.8K · 7 笔2024-11进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $251.5K · 3 笔2025-01进口 $156.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $232.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.7K · 6 笔出口 $72.8K · 1 笔2025-04进口 $266.8K · 5 笔出口 $316.7K · 4 笔2025-05进口 $84.0K · 2 笔出口 $533.1K · 8 笔2025-06进口 $270.2K · 8 笔出口 $83.3K · 4 笔2025-07进口 $206.2K · 2 笔出口 $197.4K · 11 笔2025-08进口 $996 · 1 笔出口 $80.8K · 4 笔2025-09进口 $116.8K · 3 笔出口 $593.2K · 12 笔2025-10进口 $196.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $168.9K · 2 笔出口 $235.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.3K · 1 笔出口 $332.0K · 3 笔2026-02进口 $128.8K · 1 笔出口 $168.5K · 2 笔2026-03进口 $19.5K · 2 笔出口 $30.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.2K · 2 笔出口 $30.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-01进口 $112.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $433.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.6K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $578.7K · 7 笔2024-06进口 $468.8K · 9 笔出口 $143.5K · 2 笔2024-07进口 $259.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 4 笔2024-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $791.2K · 15 笔2024-10进口 $163.9K · 3 笔出口 $66.8K · 7 笔2024-11进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $251.5K · 3 笔2025-01进口 $156.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $232.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.7K · 6 笔出口 $72.8K · 1 笔2025-04进口 $266.8K · 5 笔出口 $316.7K · 4 笔2025-05进口 $84.0K · 2 笔出口 $533.1K · 8 笔2025-06进口 $270.2K · 8 笔出口 $83.3K · 4 笔2025-07进口 $206.2K · 2 笔出口 $197.4K · 11 笔2025-08进口 $996 · 1 笔出口 $80.8K · 4 笔2025-09进口 $116.8K · 3 笔出口 $593.2K · 12 笔2025-10进口 $196.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $168.9K · 2 笔出口 $235.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.3K · 1 笔出口 $332.0K · 3 笔2026-02进口 $128.8K · 1 笔出口 $168.5K · 2 笔2026-03进口 $19.5K · 2 笔出口 $30.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.2K · 2 笔出口 $30.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0601159002
企查查编码QVN423BUWT
成立日期2018-05-18
联系地址Tổ dân phố Cát Phong, Thị Trấn Cát Thành, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAY TRIPPIN VINA
企业英文名称DAY TRIPPIN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Cát Phong, Xã Cát Thành, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84329090909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
580790非织造标签
482110印刷标签
580890装饰流苏
960719其他拉链
551219聚酯短纤织物
830810金属钩环
560410包覆橡胶绳
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
610342棉针织裤
620140男式化纤大衣
610120棉针织外套
620930婴儿化纤服装
620240化纤女式大衣
610343男式合成纤维裤
610230女式针织外套
620640女式化纤衬衫
621132棉制男装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$3.88M
韩国12$147.8K
越南5$43.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国53$2.67M
俄罗斯28$2.23M
韩国29$408.3K
塞尔维亚1$83.1K
中国4$63.7K
日本4$45.2K
越南1$21.0K
阿联酋1$13.4K
澳大利亚1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd.中国39$2.55M弹性针织布、人造纤维刺绣
Megami Boogie Inc.加拿大16$588.6K染色棉针织布、非织造标签
Ningbo Bailun Garment Co., Ltd.加拿大7$366.8K染色棉针织布、其他针织配件
DMS Trading Co., Ltd.越南9$131.6K聚酯短纤织物、其他拉链
Sundo Ltd.加拿大3$91.5K聚酯短纤织物、硫化橡胶服装
Xinda Huatai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$82.7K女式化纤夹克、聚酯短纤织物
Xinda Huatai Imp. & Exp. Co., Ltd.加拿大2$66.3K印刷标签、塑料衣着附件
Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$33.5K染色聚酯布、聚酯机织物
Ningbo Seduno Imp & Exp Co., Ltd.中国3$25.1K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Suzhou Shenghai International Trading Co., Ltd.中国2$14.8K染色聚酯布、染色尼龙织物

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buttress International Trading Co., Ltd.越南50$3.84M棉针织服装、化纤针织服装
Beimar Inc.加拿大6$446.9K棉针织服装
Ostin Ltd.加拿大3$283.9K男式合成纤维裤、棉针织服装
DMS Trading Co., Ltd.越南23$263.8K化纤女式大衣、婴儿化纤服装
Equilibrium Intl Co., Ltd.加拿大7$148.1K男式化纤大衣、女式针织外套
Sundo Ltd.加拿大3$113.9K女式化纤衬衫
Hansae Dreams Japan Co., Ltd.日本4$45.2K婴儿棉针织品、女棉裤
PODO Co., Ltd.加拿大3$30.5K男式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29橡塑浸渍纱线Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd.中国$105
2026-06-29染色棉针织布Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd.中国$7.4K
2026-06-29金属钩环Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd.中国$645
2026-06-29染色棉针织布Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-29染色棉针织布Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd.中国$52.7K
2026-06-27染色合成针织布G.G.S. Co., Ltd.中国$18.9K
2026-06-27聚酯长丝织物GGS Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-27染色化纤长丝布GGS Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-27聚酯粘胶混纺布GGS Co., Ltd.中国$8.4K
2026-03-19染色棉针织布Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd.中国$11.6K

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23棉针织连衣裙IK WHOLESALES, CORP美国$15.1K
2026-06-23棉针织女衬衫IK WHOLESALES, CORP美国$15.7K
2026-03-18棉针织外套Buttress International Trading Co., Ltd.美国$30.5K
2026-02-11棉针织裤Buttress International Trading Co., Ltd.美国$133.5K
2026-02-07棉针织裤Buttress International Trading Co., Ltd.美国$35.0K
2026-01-10棉针织裤Buttress International Trading Co., Ltd.美国$108.8K
2026-01-09棉针织外套Buttress International Trading Co., Ltd.美国$119.9K
2026-01-03棉针织裤Buttress International Trading Co., Ltd.美国$36.3K
2026-01-03棉针织外套Buttress International Trading Co., Ltd.美国$67.0K
2025-11-15棉针织服装BUTTRESS INTERNATIONAL TRADING CO LTD俄罗斯$99.3K

相关企业 · 同类产品

Day Trippin Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →