Day Trippin Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 棉针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAY TRIPPIN VINA
90
进口笔数
109
出口笔数
$3.97M
进口金额
$5.51M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-03-18
最近出口
27
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601159002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN423BUWT |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Cát Phong, Thị Trấn Cát Thành, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAY TRIPPIN VINA |
| 企业英文名称 | DAY TRIPPIN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cát Phong, Xã Cát Thành, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84329090909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621132 | 棉制男装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $3.78M |
| 韩国 | 12 | $147.8K |
| 越南 | 5 | $43.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $2.64M |
| 俄罗斯 | 28 | $2.23M |
| 韩国 | 29 | $408.3K |
| 塞尔维亚 | 1 | $83.1K |
| 中国 | 4 | $63.7K |
| 日本 | 4 | $45.2K |
| 越南 | 1 | $21.0K |
| 阿联酋 | 1 | $13.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 34 | $2.24M | 染色棉针织布、装饰流苏 |
| Megami Boogie Inc. | 加拿大 | 16 | $588.6K | 染色棉针织布、非织造标签 |
| Ningbo Bailun Garment Co., Ltd. | 加拿大 | 7 | $366.8K | 染色棉针织布、其他针织配件 |
| Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 4 | $236.6K | 非织造标签、染色棉针织布 |
| DMS Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $131.6K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Sundo Ltd. | 加拿大 | 3 | $91.5K | 聚酯短纤织物、硫化橡胶服装 |
| Xinda Huatai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.7K | 聚酯短纤织物、非织造标签 |
| Xinda Huatai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $66.3K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Ningbo Seduno Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.1K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Suzhou Shenghai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buttress International Trading Co., Ltd. | 越南 | 50 | $3.84M | 化纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Beimar Inc. | 加拿大 | 6 | $446.9K | 棉针织服装 |
| Ostin Ltd. | 加拿大 | 3 | $283.9K | 男式合成纤维裤、棉针织服装 |
| DMS Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $263.8K | 化纤女式大衣、婴儿化纤服装 |
| Equilibrium Intl Co., Ltd. | 加拿大 | 7 | $148.1K | 男式化纤大衣、女式针织外套 |
| Sundo Ltd. | 加拿大 | 3 | $113.9K | 女式化纤衬衫 |
| Hansae Dreams Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $45.2K | 婴儿棉针织品、棉针织裤 |
| Dreamsco Fashion China Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 婴儿棉针织品、棉针织服装 |
| PODO Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $30.5K | 男式化纤服装 |
| Dreamsco Fashion China Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $30.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 染色棉针织布 | Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-19 | 非织造标签 | Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $142 |
| 2026-03-19 | 印刷标签 | Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $503 |
| 2026-03-04 | 染色棉针织布 | Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-04 | 非织造标签 | Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $233 |
| 2026-02-24 | 其他拉链 | Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2026-02-24 | 塑料纽扣 | Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 装饰流苏 | Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-24 | 染色棉针织布 | Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-02-24 | 染色棉针织布 | Ningbo Seduno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $28.3K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 棉针织外套 | BUTTRESS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $30.5K |
| 2026-02-11 | 棉针织裤 | BUTTRESS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $133.5K |
| 2026-02-07 | 棉针织裤 | BUTTRESS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $35.0K |
| 2026-01-10 | 棉针织裤 | BUTTRESS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $108.8K |
| 2026-01-09 | 棉针织外套 | BUTTRESS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $119.9K |
| 2026-01-03 | 棉针织裤 | BUTTRESS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $36.3K |
| 2026-01-03 | 棉针织外套 | BUTTRESS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $67.0K |
| 2025-11-15 | 棉针织服装 | BUTTRESS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $99.3K |
| 2025-11-15 | 棉针织服装 | BUTTRESS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $17.1K |
| 2025-11-12 | 棉针织服装 | BUTTRESS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $12.8K |