Viet Nam Hitech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hitech Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$91.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105782996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q3RW35 |
| 成立日期 | 2012-02-06 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đình Quán, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HITECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đình Quán, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437805258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $75.8K |
| 马来西亚 | 1 | $14.8K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $14.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Enster Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Sambo Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 电力控制板 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $800 |
| 2025-08-04 | 其他电视摄像机 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.8K |
| 2025-08-04 | 非磁带视频设备 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $295 |
| 2024-06-10 | 其他电视摄像机 | SAMBO HITECH CO. , LTD | 韩国 | $492 |
| 2024-06-10 | 其他电视摄像机 | SAMBO HITECH CO. , LTD | 韩国 | $732 |
| 2024-03-20 | 通信设备零件 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $704 |
| 2024-03-20 | 非磁带视频设备 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-20 | 贱金属配件 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2024-03-20 | 其他电视摄像机 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $623 |
| 2024-03-20 | 其他电视摄像机 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |