Hong Sam Metal Products Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế PHẩM KIM LOạI HồNG SâM

8
进口笔数
45
出口笔数
$186.3K
进口金额
$124.8K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-07-27
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2026-04进口 $79.2K · 1 笔出口 $29.5K · 9 笔2026-05进口 $50 · 1 笔出口 $17.9K · 4 笔2026-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $47.9K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2026-04进口 $79.2K · 1 笔出口 $29.5K · 9 笔2026-05进口 $50 · 1 笔出口 $17.9K · 4 笔2026-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $47.9K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号2301259810
企查查编码QVNEM2W4GD
成立日期2023-10-02
联系地址Lô 5, KCN Tân Hồng- Hoàn Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ PHẨM KIM LOẠI HỒNG SÂM
企业英文名称HONG SAM METAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 5, KCN Tân Hồng- Hoàn Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话0944124087
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
850440静止变流器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
845611激光机床
940139可调转椅
940310金属办公家具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
842833皮带输送机
871680其他车辆
820730可互换冲压工具
852990通信设备零件
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$186.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$122.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jingzhi Network Equipment Co., Ltd.中国5$114.3K非办公金属家具、静止变流器
DNE Laser (Guangdong) Co., Ltd.中国1$56.3K激光机床、机床零件
Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd.中国2$15.7K含CPU和I/O的ADP设备、通信设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南21$80.7K电力控制板、其他塑料制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南8$31.1K其他钢铁制品、印刷标签
Uni-Trend Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南10$8.4K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南6$4.7K其他钢铁制品、不锈钢管配件

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03金属办公家具Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-03金属办公家具Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-03金属办公家具Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-03金属办公家具Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-03金属办公家具Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd.中国$356
2026-06-03金属办公家具Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd.中国$242
2026-05-26其他钢铁制品Shenzhen Jingzhi Network Equipment Co., Ltd.中国$28
2026-05-26其他塑料制品Shenzhen Jingzhi Network Equipment Co., Ltd.中国$22
2026-04-08非办公金属家具Shenzhen Jingzhi Network Equipment Co., Ltd.中国$988
2026-04-08非办公金属家具Shenzhen Jingzhi Network Equipment Co., Ltd.中国$7.9K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他铝制品Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-22其他铝制品Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-13非办公金属家具Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-09非办公金属家具Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-01非办公金属家具Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南$422
2026-07-01其他铝制品Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南$96
2026-06-30非办公金属家具Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南$421
2026-06-30其他铝制品Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南$96
2026-06-22其他塑料制品Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南$936
2026-06-22其他塑料制品Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南$90

相关企业 · 同类产品

Hong Sam Metal Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →