HONG SAM METAL PRODUCTS CO LTD

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế PHẩM KIM LOạI HồNG SâM

5
进口笔数
19
出口笔数
$99.5K
进口金额
$42.3K
出口金额
2025-06-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301259810
企查查编码QVNEM2W4GD
成立日期2023-10-02
联系地址Lô 5, KCN Tân Hồng- Hoàn Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ PHẨM KIM LOẠI HỒNG SÂM
企业英文名称HONG SAM METAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 5, KCN Tân Hồng- Hoàn Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话0944124087
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
940320非办公金属家具
845611激光机床
940139可调转椅

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
871680其他车辆
392690其他塑料制品
820730可互换冲压工具
842833皮带输送机
852990通信设备零件
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$99.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$39.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DNE LASER (GUANGDONG) CO. LTD中国1$56.3K激光机床、机床零件
SHENZHEN JINGZHI NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国3$35.0K静止变流器、非办公金属家具
GUANGXI YONGYONG TECHNOLOGY CO LTD中国1$8.2K含CPU和I/O的ADP设备、通信设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOKEN SCIENCES (VIETNAM) CO LTD越南5$28.4K平板显示器制造机、其他光学测量仪
UNI TREND TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南7$7.1K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南2$3.8K其他纸制品、瓦楞纸箱
COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南5$2.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非办公金属家具SHENZHEN JINGZHI NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$988
2026-04-08非办公金属家具SHENZHEN JINGZHI NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$7.9K
2026-04-08非办公金属家具SHENZHEN JINGZHI NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$17.3K
2026-04-08非办公金属家具SHENZHEN JINGZHI NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$7.7K
2026-04-08非办公金属家具SHENZHEN JINGZHI NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$17.3K
2026-04-08非办公金属家具SHENZHEN JINGZHI NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$780
2026-04-08非办公金属家具SHENZHEN JINGZHI NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$751
2026-04-08非办公金属家具SHENZHEN JINGZHI NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$7.7K
2026-04-08非办公金属家具SHENZHEN JINGZHI NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-08非办公金属家具SHENZHEN JINGZHI NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$988

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品TOKEN SCIENCES (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2026-04-27其他塑料制品TOKEN SCIENCES (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2026-04-24其他塑料制品TOKEN SCIENCES (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2026-04-17通信设备零件TOKEN SCIENCES (VIETNAM) CO LTD越南$344
2026-04-17通信设备零件TOKEN SCIENCES (VIETNAM) CO LTD越南$344
2026-04-13非办公金属家具UNI TREND TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$306
2026-04-13非木制家具件UNI TREND TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.3K
2026-04-12非办公金属家具TOKEN SCIENCES (VIETNAM) CO LTD越南$612
2026-04-12非办公金属家具TOKEN SCIENCES (VIETNAM) CO LTD越南$612
2026-04-12非办公金属家具TOKEN SCIENCES (VIETNAM) CO LTD越南$612

相关企业 · 同类产品

HONG SAM METAL PRODUCTS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →