Hong Sam Metal Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế PHẩM KIM LOạI HồNG SâM
8
进口笔数
45
出口笔数
$186.3K
进口金额
$124.8K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-07-27
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301259810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM2W4GD |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Lô 5, KCN Tân Hồng- Hoàn Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ PHẨM KIM LOẠI HỒNG SÂM |
| 企业英文名称 | HONG SAM METAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5, KCN Tân Hồng- Hoàn Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0944124087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $186.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $122.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jingzhi Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $114.3K | 非办公金属家具、静止变流器 |
| DNE Laser (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.3K | 激光机床、机床零件 |
| Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $80.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.1K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| Uni-Trend Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $8.4K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $4.7K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 金属办公家具 | Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-03 | 金属办公家具 | Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-03 | 金属办公家具 | Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-03 | 金属办公家具 | Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-03 | 金属办公家具 | Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd. | 中国 | $356 |
| 2026-06-03 | 金属办公家具 | Guangxi Yongyong Technology Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Jingzhi Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-05-26 | 其他塑料制品 | Shenzhen Jingzhi Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | Shenzhen Jingzhi Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | $988 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | Shenzhen Jingzhi Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-22 | 其他铝制品 | Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-13 | 非办公金属家具 | Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-09 | 非办公金属家具 | Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-01 | 非办公金属家具 | Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $422 |
| 2026-07-01 | 其他铝制品 | Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $936 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $90 |