Duc Long BP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC LONG BP
- 邮箱3
7
进口笔数
1
出口笔数
$463.5K
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2025-08-07
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801227858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC68DXGT |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Đường Đào Duy Từ, Khu phố Phú Thịnh, Phường Tân Phú, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC LONG BP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Khu Phố 12, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84399282179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 847710 | 注塑机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $463.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Chenghu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $352.0K | 注塑机、其他测量仪器 |
| Nantong Kind International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Shanghai Asian Wings Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 人造纤维无纺布70-150克、家具配件 |
| Shanghai Chanco Enterprise Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Hangzhou Aboo Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 软垫木座椅、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongli Trading Inc | 美国 | 1 | $1.0K | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 非棉手帕 | SHANGHAI ASIAN WINGS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-02-24 | 注塑机 | NINGBO CHENGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $176.0K |
| 2025-02-14 | 注塑机 | Ningbo Chenghu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $176.0K |
| 2025-01-16 | 其他人造窄幅布 | NANTONG KIND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $94 |
| 2025-01-16 | 纺织物处理机 | NANTONG KIND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-01-16 | 非玻塑灯具零件 | NANTONG KIND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | NANTONG KIND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-01-16 | 藤柳家具 | NANTONG KIND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-16 | 剪刀及刀片 | NANTONG KIND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $177 |
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | NANTONG KIND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他木家具 | Zhongli Trading Inc | 美国 | $1.0K |