Ibiz Vietnam Travel Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IBIZ VIETNAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$195.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108131230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7GEMWU |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Số 51 Phố Lương Ngọc Quyến, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IBIZ VIETNAM |
| 企业英文名称 | IBIZ VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 Phố Lương Ngọc Quyến, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84915082509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $195.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 3 | $160.9K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| AT Lumber Co. | 美国 | 1 | $34.7K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 其他加工木材 | AT LUMBER CO | 美国 | $7.0K |
| 2025-03-27 | 6mm以上木材 | AT LUMBER CO | 美国 | $3.7K |
| 2025-03-27 | 其他加工木材 | AT LUMBER CO | 美国 | $14.1K |
| 2025-03-27 | 其他加工木材 | AT LUMBER CO | 美国 | $9.8K |
| 2024-06-14 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $10.6K |
| 2024-06-14 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $14.2K |
| 2024-06-14 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $11.7K |
| 2024-06-14 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $4.3K |
| 2024-06-14 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $4.3K |
| 2024-06-14 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $6.5K |