WHITE OAK TREE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CâY SồI TRắNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$116.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108395561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTSHHD2 |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Số 24 ngách 971/22 Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂY SỒI TRẮNG |
| 企业英文名称 | WHITE OAK TREE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 ngách 971/22 Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842462511059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $116.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIEJING CROSS BORDER | 中国 | 1 | $53.2K | 980720、980710 |
| GUANGXI MINGXIN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | 1 | $34.5K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $28.5K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 宝石制品 | JIEJING CROSS BORDER | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 宝石制品 | JIEJING CROSS BORDER | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-30 | 宝石制品 | JIEJING CROSS BORDER | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 宝石制品 | JIEJING CROSS BORDER | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-30 | 宝石制品 | JIEJING CROSS BORDER | 中国 | $300 |
| 2026-03-30 | 宝石制品 | JIEJING CROSS BORDER | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 宝石制品 | JIEJING CROSS BORDER | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-30 | 宝石制品 | JIEJING CROSS BORDER | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-30 | 宝石制品 | JIEJING CROSS BORDER | 中国 | $300 |
| 2026-03-30 | 宝石制品 | JIEJING CROSS BORDER | 中国 | $500 |