Anh Toan International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ANH TOàN
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$1.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317437945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9QKXUG |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | 46 Đường DS48, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ANH TOÀN |
| 企业英文名称 | ANH TOAN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Đường DS48, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84903372248 |
| 邮箱 | james_toan@psvgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $1.30M |
| 西班牙 | 1 | $51.0K |
| 芬兰 | 1 | $37.7K |
| 意大利 | 1 | $25.3K |
| 法国 | 1 | $22.5K |
| 德国 | 2 | $19.1K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Logo Concepts Inc | 美国 | 25 | $1.10M | 玩具模型 |
| 465c21f07f724d1adfc790f1292628b2 | 3 | $133.7K | ||
| International Logo Concepts | 西班牙 | 1 | $51.0K | 玩具模型 |
| International Logo Concepts Inc | 芬兰 | 1 | $37.7K | 玩具模型 |
| International Logo Concept | 美国 | 2 | $33.4K | 玩具模型 |
| American Queen Voyages Llc | 美国 | 2 | $28.2K | 玩具模型 |
| International Logo Concepts Inc | 意大利 | 1 | $25.3K | 玩具模型 |
| International Logo Concepts | 法国 | 1 | $22.5K | 玩具模型 |
| International Logo Concepts | 沙特阿拉伯 | 2 | $11.4K | 玩具模型 |
| International Logo Concepts | 美国 | 2 | $5.7K | 玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 玩具模型 | INTERNATIONAL LOGO CONCEPTS INC | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 玩具模型 | INTERNATIONAL LOGO CONCEPTS INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 玩具模型 | INTERNATIONAL LOGO CONCEPTS INC | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 玩具模型 | INTERNATIONAL LOGO CONCEPTS INC | 美国 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 玩具模型 | INTERNATIONAL LOGO CONCEPTS INC | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 玩具模型 | INTERNATIONAL LOGO CONCEPTS INC | 美国 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 玩具模型 | INTERNATIONAL LOGO CONCEPTS INC | 美国 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 玩具模型 | INTERNATIONAL LOGO CONCEPTS INC | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 玩具模型 | INTERNATIONAL LOGO CONCEPTS INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 玩具模型 | INTERNATIONAL LOGO CONCEPTS INC | 美国 | $31.8K |