Asia Creative Energy ACE Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG SáNG TạO á CHâU - ACE
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$174.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316090112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ESBSQG |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | 32-Đ7 Biệt thự Saigon Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SÁNG TẠO Á CHÂU - ACE |
| 企业英文名称 | ASIA CREATIVE ENERGY - ACE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32-Đ7 Biệt thự Saigon Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 68 | $99.54M |
| RE | 19 | $73.15M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CM Biomass Partners A | RE | 14 | $60.04M | 木颗粒 |
| Itochu Corporation | 日本 | 35 | $33.69M | 菠萝、其他香蕉 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 15 | $27.19M | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 10 | $15.79M | 大豆油渣、冷冻虾 |
| CM Biomass Partners A | 丹麦 | 5 | $13.11M | 其他油渣饼、木颗粒 |
| Engie Energy Management S.R.L. | 日本 | 3 | $11.09M | 木颗粒 |
| CM Biomass Partners A | 日本 | 3 | $8.16M | 木颗粒 |
| Sumitomo Corporation | 日本 | 1 | $1.98M | 鸡肉制品、其他木制细木工品 |
| ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | 1 | $1.65M | 木颗粒 |
| Itochu Corporation | 1 | $1.44M | 木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木颗粒 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $1.88M |
| 2026-04-17 | 木颗粒 | CM BIOMASS PARTNERS A | RE | $2.83M |
| 2026-04-15 | 木颗粒 | CM BIOMASS PARTNERS A | RE | $1.77M |
| 2026-03-20 | 木颗粒 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $1.88M |
| 2026-03-08 | 木颗粒 | ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | $1.65M |
| 2026-02-27 | 木颗粒 | CM BIOMASS PARTNERS A | RE | $3.78M |
| 2026-01-30 | 木颗粒 | CM BIOMASS PARTNERS A | RE | $2.58M |
| 2026-01-23 | 木颗粒 | CM BIOMASS PARTNERS A | RE | $2.15M |
| 2025-12-22 | 木颗粒 | CM BIOMASS PARTNERS A | RE | $2.69M |
| 2025-12-18 | 木颗粒 | CM BIOMASS PARTNERS A | RE | $2.18M |