Au Viet Investment & Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG âU VIệT

0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$4.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $328.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $328.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $328.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107685998
企查查编码QVN775SMCH
成立日期2016-12-28
联系地址TT26-16 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ÂU VIỆT
企业英文名称AU VIET INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TT26-16 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
电话02466634539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
730690其他钢铁管材
831190焊接材料
731815钢铁螺钉螺栓
350699其他粘合剂≤1kg
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南212$4.67M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南210$4.61M其他钢铁制品、电器装置零件
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南2$67.3K其他钢铁制品、非螺纹垫圈

近期贸易明细

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24云母制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-24电壁钟MOLEX VIETNAM CO LTD越南$688
2026-04-24云母制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$24
2026-04-24云母制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$7
2026-04-24其他钢铁制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-24其他钢铁制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$0
2026-04-24电壁钟MOLEX VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-24电壁钟MOLEX VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-23非金属永磁体MOLEX VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-23其他塑料制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$7

相关企业 · 同类产品

Au Viet Investment & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →