Au Viet Investment & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG âU VIệT
0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$4.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107685998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN775SMCH |
| 成立日期 | 2016-12-28 |
| 联系地址 | TT26-16 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT26-16 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 02466634539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 212 | $4.67M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 210 | $4.61M | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $67.3K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 云母制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 电壁钟 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $688 |
| 2026-04-24 | 云母制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 云母制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-24 | 电壁钟 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 电壁钟 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 非金属永磁体 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |