HT Nam Dinh Garments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY HT NAM ĐịNH
171
进口笔数
127
出口笔数
$4.63M
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-10
最近出口
95
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601218064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6XG3AH |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | 194 đường 19/5, Phường Trần Tế Xương, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY HT NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | HT NAM DINH GARMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 194 đường 19/5, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84945382134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 580710 | 机织标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $3.71M |
| 韩国 | 91 | $789.1K |
| 越南 | 21 | $92.2K |
| 意大利 | 3 | $19.6K |
| 日本 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 112 | $2.30M |
| 越南 | 6 | $113.3K |
| 美国 | 4 | $61.8K |
| 马来西亚 | 1 | $29.2K |
| 中国香港 | 1 | $27.5K |
| 阿联酋 | 1 | $17.4K |
| 日本 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HJ Trading Corp. | 中国 | 4 | $3.08M | 25-70克非织造布、其他拉链 |
| HJ Trading | 中国 | 14 | $177.0K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| HJ Trading Corp. | 韩国 | 14 | $157.0K | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $110.3K | 其他拉链、印刷标签 |
| JN Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.1K | 聚酯长丝织物、机织标签 |
| Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $47.2K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Bando Inc. | 韩国 | 8 | $39.0K | 其他拉链、扣件及零件 |
| Linktown Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $34.9K | 聚酯短纤织物、塑料衣着附件 |
| HONG KAI | 马来西亚 | 4 | $21.2K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| The Kary | 韩国 | 5 | $6.4K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeguang P&C Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $420.9K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $343.6K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | 8 | $214.3K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| The Kary | 韩国 | 4 | $191.5K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| JN Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $177.7K | 男式合成纤维夹克、男式化纤大衣 |
| PNC Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $105.3K | 其他冷冻鱼、女式化纤裤 |
| SKT Inc. | 韩国 | 10 | $89.4K | 其他纺织长裤、女式棉衬衫 |
| Bando Inc. | 韩国 | 8 | $87.3K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Unique F & C Co., Ltd. | 越南 | 10 | $74.4K | 男式合成纤维夹克、男式化纤大衣 |
| MFCINT Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $35.9K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 印刷标签 | HONG KAI | 韩国 | $378 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | HONG KAI | 韩国 | $143 |
| 2026-06-29 | 包覆橡胶绳 | HONG KAI | 韩国 | $195 |
| 2026-06-29 | 聚酯长丝织物 | HONG KAI | 韩国 | $5.0K |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | HONG KAI | 韩国 | $416 |
| 2026-06-29 | 扣件及零件 | HONG KAI | 韩国 | $3.7K |
| 2026-06-29 | 机织标签 | HONG KAI | 韩国 | $305 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | HONG KAI | 韩国 | $118 |
| 2026-06-29 | 贱金属扣件 | HONG KAI | 韩国 | $244 |
| 2026-06-29 | 聚酯长丝织物 | HONG KAI | 韩国 | $335 |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 男式化纤裤 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-04-09 | 男式化纤服装 | Naramulsan Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 男式合成纤维夹克 | JN Trading Co., Ltd. | 韩国 | $47.1K |
| 2026-04-09 | 男式化纤服装 | Naramulsan Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 男式化纤服装 | Naramulsan Co., Ltd. | 韩国 | $417 |
| 2026-04-09 | 男式化纤裤 | Naramulsan Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 男式化纤裤 | Naramulsan Co., Ltd. | 韩国 | $30.8K |
| 2026-03-14 | 男式合成纤维夹克 | JN Trading Co., Ltd. | 韩国 | $18.3K |
| 2026-03-14 | 男式合成纤维夹克 | JN Trading Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2026-03-04 | 化纤连衣裙 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $7.2K |