HT Nam Dinh Garments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY HT NAM ĐịNH

171
进口笔数
127
出口笔数
$4.63M
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-10
最近出口
95
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 4 笔2023-11进口 $11.6K · 2 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-01进口 $122.7K · 9 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-02进口 $40.8K · 5 笔出口 $63.6K · 2 笔2024-03进口 $11.9K · 4 笔出口 $118.2K · 10 笔2024-04进口 $37.1K · 5 笔出口 $47.1K · 5 笔2024-05进口 $46.7K · 4 笔出口 $57.8K · 8 笔2024-06进口 $63.1K · 5 笔出口 $101.3K · 4 笔2024-07进口 $126.6K · 15 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-08进口 $56.0K · 7 笔出口 $141.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $91.0K · 9 笔2024-11进口 $29.5K · 10 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-12进口 $67.7K · 8 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $116.3K · 3 笔2025-03进口 $62.8K · 3 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-04进口 $37.5K · 3 笔出口 $196.6K · 8 笔2025-05进口 $35.5K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-06进口 $59.4K · 6 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $121.8K · 4 笔2025-08进口 $4.4K · 3 笔出口 $116.9K · 3 笔2025-09进口 $29.3K · 7 笔出口 $27.4K · 1 笔2025-10进口 $9.8K · 3 笔出口 $88.8K · 4 笔2025-11进口 $29.6K · 2 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-12进口 $34.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.8K · 2 笔出口 $164.1K · 6 笔2026-02进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $100.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2026-05进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $49.2K · 7 笔出口 $10.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 4 笔2023-11进口 $11.6K · 2 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-01进口 $122.7K · 9 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-02进口 $40.8K · 5 笔出口 $63.6K · 2 笔2024-03进口 $11.9K · 4 笔出口 $118.2K · 10 笔2024-04进口 $37.1K · 5 笔出口 $47.1K · 5 笔2024-05进口 $46.7K · 4 笔出口 $57.8K · 8 笔2024-06进口 $63.1K · 5 笔出口 $101.3K · 4 笔2024-07进口 $126.6K · 15 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-08进口 $56.0K · 7 笔出口 $141.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $91.0K · 9 笔2024-11进口 $29.5K · 10 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-12进口 $67.7K · 8 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $116.3K · 3 笔2025-03进口 $62.8K · 3 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-04进口 $37.5K · 3 笔出口 $196.6K · 8 笔2025-05进口 $35.5K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-06进口 $59.4K · 6 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $121.8K · 4 笔2025-08进口 $4.4K · 3 笔出口 $116.9K · 3 笔2025-09进口 $29.3K · 7 笔出口 $27.4K · 1 笔2025-10进口 $9.8K · 3 笔出口 $88.8K · 4 笔2025-11进口 $29.6K · 2 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-12进口 $34.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.8K · 2 笔出口 $164.1K · 6 笔2026-02进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $100.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2026-05进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $49.2K · 7 笔出口 $10.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0601218064
企查查编码QVNT6XG3AH
成立日期2021-06-17
联系地址194 đường 19/5, Phường Trần Tế Xương, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY HT NAM ĐỊNH
企业英文名称HT NAM DINH GARMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址194 đường 19/5, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch
电话+84945382134
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
960719其他拉链
482110印刷标签
580890装饰流苏
551219聚酯短纤织物
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
540742染色尼龙织物
56039225-70克非织造布
540761聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620240化纤女式大衣
620463女式化纤裤
620140男式化纤大衣
620333男式合成纤维夹克
621133男式化纤服装
620630女式棉衬衫
621143女式化纤服装
610990非棉针织背心
580710机织标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$3.71M
韩国91$789.1K
越南21$92.2K
意大利3$19.6K
日本1$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国112$2.30M
越南6$113.3K
美国4$61.8K
马来西亚1$29.2K
中国香港1$27.5K
阿联酋1$17.4K
日本1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HJ Trading Corp.中国4$3.08M25-70克非织造布、其他拉链
HJ Trading中国14$177.0K聚酯短纤织物、其他拉链
HJ Trading Corp.韩国14$157.0K聚酯短纤织物、印刷标签
C&F Co., Ltd.韩国9$110.3K其他拉链、印刷标签
JN Trading Co., Ltd.中国3$57.1K聚酯长丝织物、机织标签
Daeguang P&C Co., Ltd.韩国8$47.2K聚酯短纤织物、其他拉链
Bando Inc.韩国8$39.0K其他拉链、扣件及零件
Linktown Korea Co., Ltd.韩国3$34.9K聚酯短纤织物、塑料衣着附件
HONG KAI马来西亚4$21.2K印刷标签、塑料衣着附件
The Kary韩国5$6.4K染色合成针织布、聚酯短纤织物

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeguang P&C Co., Ltd.韩国14$420.9K男式化纤大衣、男式化纤裤
C&F Co., Ltd.韩国13$343.6K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Naeen Global Sourcing Inc.韩国8$214.3K女式化纤服装、化纤女式大衣
The Kary韩国4$191.5K棉针织T恤及背心、女式化纤裤
JN Trading Co., Ltd.韩国7$177.7K男式合成纤维夹克、男式化纤大衣
PNC Co., Ltd.韩国5$105.3K其他冷冻鱼、女式化纤裤
SKT Inc.韩国10$89.4K其他纺织长裤、女式棉衬衫
Bando Inc.韩国8$87.3K男式化纤裤、男式化纤大衣
Unique F & C Co., Ltd.越南10$74.4K男式合成纤维夹克、男式化纤大衣
MFCINT Co., Ltd.韩国5$35.9K男式化纤服装、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29印刷标签HONG KAI韩国$378
2026-06-29塑料衣着附件HONG KAI韩国$143
2026-06-29包覆橡胶绳HONG KAI韩国$195
2026-06-29聚酯长丝织物HONG KAI韩国$5.0K
2026-06-29其他拉链HONG KAI韩国$416
2026-06-29扣件及零件HONG KAI韩国$3.7K
2026-06-29机织标签HONG KAI韩国$305
2026-06-29塑料衣着附件HONG KAI韩国$118
2026-06-29贱金属扣件HONG KAI韩国$244
2026-06-29聚酯长丝织物HONG KAI韩国$335

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10男式化纤裤Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$10.9K
2026-04-09男式化纤服装Naramulsan Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-04-09男式合成纤维夹克JN Trading Co., Ltd.韩国$47.1K
2026-04-09男式化纤服装Naramulsan Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-04-09男式化纤服装Naramulsan Co., Ltd.韩国$417
2026-04-09男式化纤裤Naramulsan Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-09男式化纤裤Naramulsan Co., Ltd.韩国$30.8K
2026-03-14男式合成纤维夹克JN Trading Co., Ltd.韩国$18.3K
2026-03-14男式合成纤维夹克JN Trading Co., Ltd.韩国$13.9K
2026-03-04化纤连衣裙Naeen Global Sourcing Inc.韩国$7.2K

相关企业 · 同类产品

HT Nam Dinh Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →