Toan Tam Equipment Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung ứng Thiết Bị Toàn Tâm
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313281221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8F2B4K |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | 450/41/16 Đoàn Văn Bơ, Phường 14, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THIẾT BỊ TOÀN TÂM |
| 企业英文名称 | TOAN TAM EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 450/41/16 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84909449903 |
| 邮箱 | toantamxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 650610 | 安全帽 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.26M |
| 印度 | 15 | $256.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Shinystar Road Project Co., Ltd. | 中国 | 14 | $392.7K | 其他芳香制剂、其他塑料制品 |
| Gamilon (Shandong) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $322.3K | 其他人纤针织服装、其他人造窄幅布 |
| Qingdao Hileaders Co., Ltd. | 中国 | 8 | $289.4K | 1kg以下胶粘剂、其他人造窄幅布 |
| WORKSAFE | 印度 | 4 | $148.4K | 皮革手套、其他皮革衣着附件 |
| Hangzhou Mingtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.3K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Udyogi International Private Ltd. | 印度 | 7 | $55.0K | 鲜洋葱青葱、安全帽 |
| Udyogi Plastics Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $52.8K | 其他眼镜、救生衣 |
| Nano Metre Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
| Qingdao Hlleaders Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Jin Hua Bosen Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.5K | 其他塑料制品、其他眼镜 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 重型无纺布 | JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-16 | 重型无纺布 | JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-16 | 处理纺织物 | JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-16 | 处理纺织物 | JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 处理纺织物 | JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 活性矿产品 | JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-16 | 处理纺织物 | JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD | 中国 | $735 |
| 2026-04-16 | 重型无纺布 | JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD | 中国 | $70 |