Toan Tam Equipment Supply Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cung ứng Thiết Bị Toàn Tâm

55
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313281221
企查查编码QVNK8F2B4K
成立日期2015-06-01
联系地址450/41/16 Đoàn Văn Bơ, Phường 14, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG THIẾT BỊ TOÀN TÂM
企业英文名称TOAN TAM EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址450/41/16 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84909449903
邮箱toantamxnk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
640340金属包头皮鞋
391910自粘塑料卷
611430其他人纤针织服装
650610安全帽
900490其他眼镜
560749聚烯烃绳缆
853080交通控制设备
902000呼吸器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.26M
印度15$256.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Shinystar Road Project Co., Ltd.中国14$392.7K其他芳香制剂、其他塑料制品
Gamilon (Shandong) Import & Export Co., Ltd.中国6$322.3K其他人纤针织服装、其他人造窄幅布
Qingdao Hileaders Co., Ltd.中国8$289.4K1kg以下胶粘剂、其他人造窄幅布
WORKSAFE印度4$148.4K皮革手套、其他皮革衣着附件
Hangzhou Mingtai Import & Export Co., Ltd.中国3$76.3K其他钢铁制品、其他纺织制品
Udyogi International Private Ltd.印度7$55.0K鲜洋葱青葱、安全帽
Udyogi Plastics Pvt. Ltd.印度4$52.8K其他眼镜、救生衣
Nano Metre Industrial Ltd.中国2$40.8K塑胶涂层手套、非医用橡胶手套
Qingdao Hlleaders Co., Ltd.中国1$38.4K自粘塑料卷、其他塑料制品
Jin Hua Bosen Tools Co., Ltd.中国3$12.5K其他塑料制品、其他眼镜

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16重型无纺布JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD中国$180
2026-04-16其他塑料制品JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD中国$143
2026-04-16重型无纺布JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD中国$100
2026-04-16处理纺织物JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD中国$220
2026-04-16处理纺织物JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD中国$4.1K
2026-04-16其他塑料制品JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD中国$1.9K
2026-04-16处理纺织物JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD中国$4.1K
2026-04-16活性矿产品JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD中国$140
2026-04-16处理纺织物JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD中国$735
2026-04-16重型无纺布JIANGSU SHINYSTAR ROAD PROJECT CO LTD中国$70

相关企业 · 同类产品

Toan Tam Equipment Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →