Farmnet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FARMNET
3
进口笔数
118
出口笔数
$81.6K
进口金额
$11.48M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317709846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB61XV9 |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Số 1 đường 24B, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FARMNET |
| 企业英文名称 | FARMNET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường 24B, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận đ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888755844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $81.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $4.97M |
| 越南 | 7 | $736.4K |
| 阿联酋 | 1 | $85.9K |
| 以色列 | 1 | $55.9K |
| 孟加拉国 | 1 | $52.2K |
| 韩国 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $81.6K | 木薯淀粉 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Leilin Border Trade Specialized Cooperative for Residents | 7 | $1.30M | 整粒胡椒、去壳腰果 | |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.01M | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| Hezhou Xinhui Border Residents' Mutual Trade Professional Cooperative | 5 | $918.0K | 去壳腰果 | |
| Xincai County Xinyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $752.3K | 木薯淀粉 |
| DONGXING CITY GUOZHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 4 | $706.1K | 去壳腰果 | |
| Guangxi Pingxiang Chengjun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $574.4K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 17 | $455.6K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 | |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $427.3K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| GUANGXI PINGXIANG CHENGJUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 16 | $419.2K | 木薯淀粉 | |
| Qingdao Pride Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $397.4K | 木薯淀粉、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2026-03-05 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $27.3K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | DONGXING SONGQING CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $175.1K |
| 2026-04-16 | 木薯淀粉 | JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD | 中国 | $121.1K |
| 2026-04-16 | 木薯淀粉 | JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD | 中国 | $402.6K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | DONGXING SONGQING CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $175.1K |
| 2026-04-10 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $31.9K |
| 2026-04-10 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $31.9K |
| 2026-04-09 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $31.9K |
| 2026-04-08 | 去壳腰果 | DONGXING CITY GUOZHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $176.4K |
| 2026-04-07 | 果壳木炭 | JORDAN RIVER TOBACCO MFG CO LTD | 以色列 | $55.9K |
| 2026-04-05 | 去壳腰果 | DONGXING CITY GUOZHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $176.4K |