Phuong Dong Urban Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 碳酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Đô THị PHươNG ĐôNG
37
进口笔数
0
出口笔数
$21.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700555260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3CTHXX |
| 成立日期 | 2005-07-11 |
| 联系地址 | Thôn Đông Hải, Xã Đông Xá, Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG ĐONG URBAN CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Hải, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842033874280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $15.91M |
| 土耳其 | 1 | $5.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $11.96M | 碳酸钠、盐及氯化钠 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $5.28M | 碳酸钠、车辆保险杠及零件 |
| Shenzhen Yexing Intelligent Space Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.95M | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN YEXING INTELLIGENT SPACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN YEXING INTELLIGENT SPACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | SHENZHEN YEXING INTELLIGENT SPACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN YEXING INTELLIGENT SPACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $514.9K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN YEXING INTELLIGENT SPACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $514.9K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | SHENZHEN YEXING INTELLIGENT SPACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN YEXING INTELLIGENT SPACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $310.0K |
| 2026-04-07 | 非泡沫塑料片 | SHENZHEN YEXING INTELLIGENT SPACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $310.0K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN YEXING INTELLIGENT SPACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 自粘塑料片 | SHENZHEN YEXING INTELLIGENT SPACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.5K |