Truong Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRườNG HảI
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$470.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600288830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA4N3V7 |
| 成立日期 | 2001-03-19 |
| 联系地址 | 197 đường Trường Chinh, Phường Quang Trung, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197 đường Trường Chinh, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 03503849138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $470.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 30 | $470.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 液体提升机 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-30 | 初级硅氧烷 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $453 |
| 2026-03-30 | 1000伏以下灯座 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-03-30 | 其他塑料洁具 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-03-30 | 其他金属锁 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 贱金属配件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $136 |