Truong Hai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRườNG HảI

0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$470.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $723 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $552 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $723 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $552 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0600288830
企查查编码QVNHA4N3V7
成立日期2001-03-19
联系地址197 đường Trường Chinh, Phường Quang Trung, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG HẢI
企业英文名称TRUONG HAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址197 đường Trường Chinh, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话03503849138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品
841451125W以下风扇
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
830140其他金属锁
853650其他电气开关
320820丙烯酸乙烯漆
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$470.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南30$470.1K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30液体提升机SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$403
2026-03-30初级硅氧烷SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$500
2026-03-30其他塑料制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$130
2026-03-30阀门龙头SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$453
2026-03-301000伏以下灯座SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$136
2026-03-30其他塑料洁具SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$160
2026-03-30其他金属锁SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$1.2K
2026-03-30贱金属配件SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$235
2026-03-30钢铁螺钉螺栓SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$21
2026-03-30其他塑料制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$136

相关企业 · 同类产品

Truong Hai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →