Elme Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Kỹ THUậT ELME
9
进口笔数
0
出口笔数
$271.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110552885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSB7AQ9 |
| 成立日期 | 2023-11-24 |
| 联系地址 | Số 8, Ngõ 29, Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ELME |
| 企业英文名称 | ELME ENGINEERING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngõ 29, Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84796060888 |
| 邮箱 | elmegroup.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $271.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.0K | 钢铁脚手架支柱、钢铁弹簧 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.6K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 滑轮飞轮 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 滑轮飞轮 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |