Chau Quan Pharmaceutical Chemistry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 乳酸化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Dược Châu Quân
95
进口笔数
0
出口笔数
$3.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302904121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CTM79M |
| 成立日期 | 2003-04-11 |
| 联系地址 | 964/40 Hương lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA DƯỢC CHÂU QUÂN |
| 企业英文名称 | CHAU QUAN PHARMACEUTICAL CHEMISTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 964/40 Hương lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838621150 |
| 邮箱 | info@chauquan.com |
| 传真 | +842838624563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 290545 | 甘油 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 300249 | 微生物毒素及培养物 |
| 150500 | 羊毛脂 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $1.30M |
| 泰国 | 31 | $1.01M |
| 马来西亚 | 29 | $1.01M |
| 澳大利亚 | 5 | $135.0K |
| 中国 | 5 | $39.5K |
| 德国 | 1 | $33.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danisco USA Inc. | 美国 | 22 | $1.13M | 其他食品制剂、微生物毒素及培养物 |
| 161c884bba17aa499730ab8b31b34db9 | 31 | $1.01M | ||
| IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $615.5K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $272.8K | 其他杂环化合物、棕榈/硬脂酸 |
| Tallow Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $135.0K | 羊毛脂、油脂处理残渣 |
| PETER GREVEN ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $119.8K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Caldic Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $64.0K | 改性淀粉、苯甲酸化合物 |
| Connell USA, LLC | 美国 | 1 | $53.0K | 其他丙烯酸聚合物、碳制品 |
| Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 其他多磷酸盐、其他磷酸钙 |
| Tianjin Changjie Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 酰亚胺及糖精、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 甘油 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 甘油 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 甘油 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 甘油 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 甘油 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 甘油 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $28.8K |
| 2026-04-17 | 乳酸化合物 | BRENNTAG PTE LTD. | 泰国 | $51.2K |
| 2026-04-17 | 乳酸化合物 | BRENNTAG PTE LTD. | 泰国 | $51.2K |
| 2026-04-10 | 微生物毒素及培养物 | DANISCO USA INC | 美国 | $47.7K |
| 2026-04-10 | 微生物毒素及培养物 | DANISCO USA INC | 美国 | $47.7K |