Kemin Industries (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 668 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kemin Industries (Việt Nam)

668
进口笔数
12
出口笔数
$28.58M
进口金额
$123.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-29
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $387.9K · 12 笔出口 $16.8K · 1 笔2023-10进口 $546.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $515.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $436.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $349.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $339.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $511.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $363.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $356.8K · 12 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-06进口 $635.4K · 15 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $587.7K · 18 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-08进口 $595.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $539.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $689.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $402.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $698.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $375.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $979.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $760.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $547.2K · 13 笔出口 $49.5K · 2 笔2025-05进口 $434.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $915.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $803.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.36M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $861.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $736.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $984.8K · 18 笔出口 $39.4K · 4 笔2025-12进口 $1.10M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $532.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.44M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.63M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.56M · 33 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $387.9K · 12 笔出口 $16.8K · 1 笔2023-10进口 $546.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $515.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $436.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $349.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $339.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $511.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $363.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $356.8K · 12 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-06进口 $635.4K · 15 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $587.7K · 18 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-08进口 $595.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $539.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $689.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $402.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $698.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $375.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $979.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $760.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $547.2K · 13 笔出口 $49.5K · 2 笔2025-05进口 $434.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $915.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $803.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.36M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $861.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $736.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $984.8K · 18 笔出口 $39.4K · 4 笔2025-12进口 $1.10M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $532.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.44M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.63M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.56M · 33 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313278684
企查查编码QVNKRAGV86
成立日期2015-03-26
联系地址Tầng 1, Tòa nhà văn phòng Hưng Bình, số 669-671-667/2 đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEMIN INDUSTRIES (VIỆT NAM)
企业英文名称KEMIN INDUSTRIES (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà văn phòng Hưng Bình, số 669-671-667/2 đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02836361364
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42.492亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
380892零售杀菌剂
350790其他酶制剂
320300动植物着色料
291811乳酸化合物
292241氨基酸及酯类
293090其他有机硫化合物
330129其他精油
291560丁戊酸及衍生物
292310季铵化合物

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
340290工业清洁制剂
843699农用机械零件
292310季铵化合物
330129其他精油
350790其他酶制剂
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡596$23.99M
美国37$2.32M
印度20$1.12M
意大利66$838.8K
中国10$287.8K
德国5$15.5K
英国1$3.4K
希腊1$2.3K
法国1$1.2K
埃及2$625

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$57.5K
新加坡7$45.8K
老挝1$11.3K
菲律宾2$8.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡596$23.99M猫狗饲料、零售杀菌剂
b96f674028e23b829d8c0b49af36c37d106$4.38M
Kemin Industries South Asia Private Ltd.印度11$186.8K猫狗饲料、其他酶制剂
978852638ff9e6fae712a54b0850720b8$22.4K
PAD FTU新加坡1$5.5K液体流量计、压力测量仪
Guangzhou Xiang Yao Electronics Co., Ltd.中国2$901其他玻璃制品、真空瓶及零件
General Express埃及1$350瓦楞纸箱、钢铁链条零件
Middle East for Vaccines埃及1$275其他塑料制品、兽用疫苗及毒素
The Very First Trading Ltd.中国1$204其他印刷机零件、其他丙烯酸聚合物
Kemin比利时1$125猫狗饲料、明信片贺卡

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
b96f674028e23b829d8c0b49af36c37d2$57.5K
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡7$45.8K二氧化硅、猫狗饲料
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝1$11.3K猫狗饲料、甘蔗糖蜜
Kemin Industries Philippines, Inc.菲律宾1$4.3K猫狗饲料、零售杀菌剂
Kemin Philippines菲律宾1$4.3K农用机械零件

近期贸易明细

进口(共 668)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD印度$270.0K
2026-04-28猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD印度$26.0K
2026-04-28猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD印度$26.0K
2026-04-28猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD印度$270.0K
2026-04-25零售杀菌剂KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$44.0K
2026-04-25零售杀菌剂KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$44.0K
2026-04-24动植物着色料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$71.3K
2026-04-24其他酶制剂KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$3.8K
2026-04-24猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$28.0K
2026-04-24零售杀菌剂KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$24.4K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-29猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$1.8K
2025-11-28猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$1.8K
2025-11-12猫狗饲料LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$11.3K
2025-11-06其他精油KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD越南$24.5K
2025-04-04其他酶制剂KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD越南$33.0K
2025-04-01季铵化合物KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$16.5K
2024-07-29农用机械零件KEMIN INDUSTRIES PHILIPPINES INC菲律宾$4.3K
2024-07-23农用机械零件KEMIN PHILIPPINES菲律宾$4.3K
2024-06-24工业清洁制剂KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$2.5K
2024-06-24猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$238

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kemin Industries (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →