Kemin Industries (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 668 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kemin Industries (Việt Nam)
- 邮箱2,996
668
进口笔数
12
出口笔数
$28.58M
进口金额
$123.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-29
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313278684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRAGV86 |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà văn phòng Hưng Bình, số 669-671-667/2 đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEMIN INDUSTRIES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KEMIN INDUSTRIES (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà văn phòng Hưng Bình, số 669-671-667/2 đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836361364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.492亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 292310 | 季铵化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 596 | $23.99M |
| 美国 | 37 | $2.32M |
| 印度 | 20 | $1.12M |
| 意大利 | 66 | $838.8K |
| 中国 | 10 | $287.8K |
| 德国 | 5 | $15.5K |
| 英国 | 1 | $3.4K |
| 希腊 | 1 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $1.2K |
| 埃及 | 2 | $625 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $57.5K |
| 新加坡 | 7 | $45.8K |
| 老挝 | 1 | $11.3K |
| 菲律宾 | 2 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 596 | $23.99M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| b96f674028e23b829d8c0b49af36c37d | 106 | $4.38M | ||
| Kemin Industries South Asia Private Ltd. | 印度 | 11 | $186.8K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| 978852638ff9e6fae712a54b0850720b | 8 | $22.4K | ||
| PAD FTU | 新加坡 | 1 | $5.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Guangzhou Xiang Yao Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $901 | 其他玻璃制品、真空瓶及零件 |
| General Express | 埃及 | 1 | $350 | 瓦楞纸箱、钢铁链条零件 |
| Middle East for Vaccines | 埃及 | 1 | $275 | 其他塑料制品、兽用疫苗及毒素 |
| The Very First Trading Ltd. | 中国 | 1 | $204 | 其他印刷机零件、其他丙烯酸聚合物 |
| Kemin | 比利时 | 1 | $125 | 猫狗饲料、明信片贺卡 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b96f674028e23b829d8c0b49af36c37d | 2 | $57.5K | ||
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 7 | $45.8K | 二氧化硅、猫狗饲料 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.3K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Kemin Industries Philippines, Inc. | 菲律宾 | 1 | $4.3K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Kemin Philippines | 菲律宾 | 1 | $4.3K | 农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 668)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 印度 | $270.0K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 印度 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 印度 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 印度 | $270.0K |
| 2026-04-25 | 零售杀菌剂 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $44.0K |
| 2026-04-25 | 零售杀菌剂 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $44.0K |
| 2026-04-24 | 动植物着色料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $71.3K |
| 2026-04-24 | 其他酶制剂 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $28.0K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $24.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-11-28 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-11-12 | 猫狗饲料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $11.3K |
| 2025-11-06 | 其他精油 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 越南 | $24.5K |
| 2025-04-04 | 其他酶制剂 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 越南 | $33.0K |
| 2025-04-01 | 季铵化合物 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $16.5K |
| 2024-07-29 | 农用机械零件 | KEMIN INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $4.3K |
| 2024-07-23 | 农用机械零件 | KEMIN PHILIPPINES | 菲律宾 | $4.3K |
| 2024-06-24 | 工业清洁制剂 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $2.5K |
| 2024-06-24 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $238 |