Hoa Binh Agricultural Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP HòA BìNH
76
进口笔数
0
出口笔数
$3.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901002210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H3U0RD |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | Thôn Phán Thủy, Xã Song Mai, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH AGRICULTURAL MACHINERY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Lê Hữu Trác, Đội 2B Thôn Lương Hội, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84943646225 |
| 邮箱 | Nhapkhaumaynongnghiep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $3.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Dazhuang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.04M | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Taizhou Guangfeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $506.7K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Linyi Vanhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $262.6K | 火花点火发动机零件、手工工具零件 |
| Hunan Topgear Machinery Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $203.3K | 非旋转式割草机、其他割草机 |
| Linyi Borui Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200.9K | 手工工具零件、带马达手动工具 |
| Chongqing New Huitian Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $174.5K | 非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件 |
| Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.6K | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| Linyi Fengrui Plant Protection Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.8K | 播种种植机、其他农用机械 |
| Chongqing Zongshen General Power Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangdong Lipai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.2K | 其他钢铁管件、铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | HUNAN TOPGEAR MACHINERY TECH CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | HUNAN TOPGEAR MACHINERY TECH CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | HUNAN TOPGEAR MACHINERY TECH CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | HUNAN TOPGEAR MACHINERY TECH CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-28 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | ZHEJIANG XIJIAJI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | ZHEJIANG XIJIAJI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |