Hoa Binh Agricultural Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他割草机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP HòA BìNH

76
进口笔数
0
出口笔数
$3.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $240.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $163.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $227.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $212.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $230.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $157.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $187.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $240.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $163.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $227.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $212.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $230.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $157.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $187.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901002210
企查查编码QVN3H3U0RD
成立日期2016-11-28
联系地址Thôn Phán Thủy, Xã Song Mai, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP HÒA BÌNH
企业英文名称HOA BINH AGRICULTURAL MACHINERY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址34 Lê Hữu Trác, Đội 2B Thôn Lương Hội, Xã Lương Bằng, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84943646225
邮箱Nhapkhaumaynongnghiep@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本89.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843320其他割草机
870110单轴拖拉机
843229非圆盘耙及中耕机
842449非便携喷雾器
850720铅酸蓄电池
842441便携喷雾器
391732塑料管
840790旋转活塞发动机
85011037.5瓦以下电机
841370其他离心泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$3.99M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Dazhuang Machinery Co., Ltd.中国26$2.04M其他割草机、带马达手动工具
Taizhou Guangfeng Plastic Co., Ltd.中国14$506.7K便携喷雾器、喷雾机零件
Linyi Vanhe Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$262.6K火花点火发动机零件、手工工具零件
Hunan Topgear Machinery Tech Co., Ltd.中国5$203.3K非旋转式割草机、其他割草机
Linyi Borui Power Machinery Co., Ltd.中国2$200.9K手工工具零件、带马达手动工具
Chongqing New Huitian Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国6$174.5K非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件
Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd.中国3$110.6K旋转活塞发动机、其他离心泵
Linyi Fengrui Plant Protection Electronic Equipment Co., Ltd.中国3$87.8K播种种植机、其他农用机械
Chongqing Zongshen General Power Machine Co., Ltd.中国4$58.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangdong Lipai Trading Co., Ltd.中国4$56.2K其他钢铁管件、铜卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD中国$7.1K
2026-04-28其他割草机HUNAN TOPGEAR MACHINERY TECH CO., LTD中国$11.8K
2026-04-28非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD中国$15.2K
2026-04-28其他割草机HUNAN TOPGEAR MACHINERY TECH CO., LTD中国$13.8K
2026-04-28其他割草机HUNAN TOPGEAR MACHINERY TECH CO., LTD中国$11.8K
2026-04-28其他割草机HUNAN TOPGEAR MACHINERY TECH CO., LTD中国$13.8K
2026-04-28非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD中国$7.1K
2026-04-28非便携喷雾器TAIZHOU GUANGFENG PLASTIC CO.LTD中国$15.2K
2026-04-02其他离心泵ZHEJIANG XIJIAJI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$10.3K
2026-04-02其他离心泵ZHEJIANG XIJIAJI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$10.3K

相关企业 · 同类产品

Hoa Binh Agricultural Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →