Bao Long Binh An Fire Protection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PCCC BảO LONG BìNH AN
7
进口笔数
0
出口笔数
$116.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500708115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC85DVX |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Mới, Xã Thanh Vân, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PCCC BẢO LONG BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BAO LONG BINH AN PCCC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, Thôn Xuân Mới, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 0985789230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $116.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.0K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Cangzhou Huaxin Pipe Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Qincui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 非不锈钢管件、钢铁软管 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-09-11 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $828 |
| 2025-09-11 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-09-11 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $89 |
| 2025-09-11 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-09-11 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $89 |
| 2025-09-11 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-09-11 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-11 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-09-11 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23 |