Tue Ngan Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 538 笔 · 主营 冷冻牛杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TUệ NGâN
538
进口笔数
1
出口笔数
$30.64M
进口金额
$52.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-11-30
最近出口
71
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402141794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53S1PB4 |
| 成立日期 | 2022-04-01 |
| 联系地址 | Lô 111 B2-83 Khu đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TUỆ NGÂN |
| 企业英文名称 | TUE NGAN IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 111 B2-83 Khu đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84935199986 |
| 邮箱 | tuenganxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 140 | $13.93M |
| 澳大利亚 | 165 | $5.81M |
| 美国 | 102 | $3.73M |
| 阿根廷 | 25 | $1.86M |
| 巴西 | 24 | $1.48M |
| 波兰 | 29 | $1.05M |
| 西班牙 | 12 | $938.3K |
| 德国 | 22 | $931.2K |
| 加拿大 | 10 | $512.7K |
| 意大利 | 4 | $141.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $52.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 46 | $4.38M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 26 | $3.94M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 77 | $2.42M | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 52 | $1.95M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 21 | $1.30M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Rotary Vortex Ltd. | 巴西 | 15 | $1.02M | 其他冷冻猪肉 |
| ESS-FOOD A | 丹麦 | 15 | $729.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Rotary Vortex Ltd. | 波兰 | 18 | $604.0K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Kilcoy Pastoral Co., Ltd. | 澳大利亚 | 24 | $514.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Endeavour Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $492.3K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Global Shipping Agency Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.2K | 冻去骨牛肉、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 538)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $29.9K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD | 西班牙 | $28.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $29.9K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD | 西班牙 | $28.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻带骨牛肉块 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $35.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻带骨牛肉块 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $46.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻带骨牛肉块 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $46.7K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $144.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻带骨牛肉块 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $31.9K |
| 2026-04-28 | 冷冻带骨牛肉块 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $31.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 冻去骨牛肉 | SEA GLOBAL SHIPPING AGENCY CO LTD | 越南 | $37.4K |
| 2024-11-30 | 冻去骨牛肉 | SEA GLOBAL SHIPPING AGENCY CO LTD | 越南 | $14.8K |