Vinh Dat Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 586 笔 · 主营 热带木材板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Vĩnh Đạt
0
进口笔数
586
出口笔数
$0
进口金额
$3.75M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200844032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3MCKFC |
| 成立日期 | 2008-11-21 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | VINH DAT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842253559993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441251 | 热带木材板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853952 | LED灯 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 586 | $3.74M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 139 | $1.30M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 101 | $637.8K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 100 | $628.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 85 | $475.1K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $468.1K | 塑料配件、电气装置零件 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 66 | $184.7K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
| CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | 4 | $24.3K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI QN (MST:0200438947-002) | 越南 | 3 | $14.4K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI TB (MST:0200438947-001) | 越南 | 2 | $14.3K | LED灯、PVC塑料板材 |
| CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI QN (MST:0200438947-002) | 3 | $2.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 586)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热带木材板 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $224 |
| 2026-04-24 | 热带木材板 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $224 |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $100 |
| 2026-04-23 | 热带木材板 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $300 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $56 |
| 2026-04-23 | 其他塑料管材 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $153 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | $218 |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | JOHOKU HAI PHONG CO LTD'S BRANCH IN THAI BINH | 越南 | $137 |
| 2026-04-23 | 热带木材板 | CN CONG TY TNHH JOHOKU HAI PHONG TAI TB (MST: 0200575654-001) | 越南 | $224 |