Vinh Dat Technology & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 648 笔 · 主营 热带木材板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Vĩnh Đạt

1
进口笔数
648
出口笔数
$269
进口金额
$4.04M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 19 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 18 笔2026-07进口 $269 · 1 笔出口 $50.5K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 19 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 18 笔2026-07进口 $269 · 1 笔出口 $50.5K · 14 笔

工商档案

企业注册号0200844032
企查查编码QVNX3MCKFC
成立日期2008-11-21
联系地址Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH ĐẠT
企业英文名称VINH DAT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842253559993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
441251热带木材板
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
730441不锈钢冷拔管
392310塑料包装箱
853952LED灯
401700硬质橡胶制品
820411不可调扳手
850511金属永磁体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$269

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南648$4.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Mars Fish Technology Co., Ltd.中国1$269其他塑料制品、8471机器零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南153$1.37M其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南112$702.3K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南102$642.6K塑料配件、其他塑料制品
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南95$514.0K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南87$473.5K塑料配件、电气装置零件
Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh越南70$200.5K其他电路开关装置、塑料配件
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. at TB越南10$47.6K塑料包装箱、钢铁螺钉螺栓
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南9$47.1K塑料配件、其他塑料制品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. at Quang Ninh越南7$33.9K其他塑料制品、其他塑料建材
CN CONG TY TNHH JOHOKU HAI PHONG TAI TB (MST: 0200575654-001)越南3$3.0K其他塑料管材、PVC塑料板材

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28静止变流器Shenzhen Mars Fish Technology Co., Ltd.中国$1
2026-07-28数据处理机Shenzhen Mars Fish Technology Co., Ltd.中国$268

出口(共 648)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31LED灯Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$61
2026-07-31LED灯Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$73
2026-07-31金属永磁体Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$207
2026-07-31钳子镊子Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$64
2026-07-31钳子镊子Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$9
2026-07-31压力测量仪Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$34
2026-07-31LED照明装置Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$7
2026-07-31增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$666
2026-07-31其他塑料制品Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南$345
2026-07-31PVC塑料板材Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南$104

相关企业 · 同类产品

Vinh Dat Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →