IQ Vina Human Resources Training & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐàO TạO CUNG ứNG Và PHáT TRIểN NHâN LựC IQ VINA
76
进口笔数
0
出口笔数
$521.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301189930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG8PYW7 |
| 成立日期 | 2021-10-21 |
| 联系地址 | SN 08 Đường Kinh Bắc 48, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO CUNG ỨNG VÀ PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC IQ VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, đường Đại Phúc 05, khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 0917533688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $295.3K |
| 中国 | 25 | $109.4K |
| 韩国 | 25 | $97.4K |
| 日本 | 8 | $16.1K |
| 马来西亚 | 2 | $3.2K |
| 美国 | 3 | $112 |
| 英国 | 1 | $76 |
| 中国台湾 | 3 | $55 |
| 意大利 | 1 | $10 |
| 泰国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $178.4K | 智能手机、通信设备零件 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $142.9K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $129.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| 9a72e514a9436759675631937f1d8e4f | 1 | $17.3K | ||
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.3K | 未印刷标签、其他印刷机零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.3K | 智能手机、通信设备零件 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.3K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $556 | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $38 | 铜合金管件、氧化铝 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19 | 非彩色摄影胶片、铜合金条杆 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 韩国 | $944 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 韩国 | $955 |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 韩国 | $944 |
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 韩国 | $958 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 韩国 | $955 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 韩国 | $958 |
| 2025-07-04 | 非农用喷雾器具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 韩国 | $655 |
| 2025-07-04 | 非农用喷雾器具 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 韩国 | $655 |