Anh Quan Engineering Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Kỹ THUậT ANH QUâN
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$9.19M
出口金额
—
最近进口
2025-10-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110106785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPA3GSJ |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Lô 89 khu dãn dân Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ANH QUÂN |
| 企业英文名称 | ANH QUAN ENGINEERING TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B-TT11-40, khu nhà ở Ngân Hà Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84918527899 |
| 邮箱 | minhchauhd1986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $9.19M |
| 日本 | 1 | $42 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $9.19M | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42 | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他钢弹簧 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-10-28 | 其他电气开关 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-10-28 | 自粘塑料卷 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-10-28 | 手动计量泵 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2025-10-28 | 自粘塑料卷 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-10-28 | 手动计量泵 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2025-10-28 | 传动轴及曲柄 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $589 |
| 2025-10-28 | 其他电气开关 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-03-31 | 数据处理机 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-03-31 | 其他电气开关 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $461 |