Duc Minh Toan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC MINH TOàN
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$433.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801358566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYP67A4 |
| 成立日期 | 2021-06-25 |
| 联系地址 | Thôn Cao Dương, Xã Gia Khánh, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC MINH TOÀN |
| 企业英文名称 | DUC MINH TOAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Dương, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909598122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $430.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.6K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 中国香港 | 1 | $331 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yewon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $184.6K | 木制餐具、木制厨房家具 |
| Nicott Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $159.2K | 木制餐具 |
| f27c0fbdc680ad7860dbf6663efab8b5 | 7 | $68.5K | ||
| Green Co. | 韩国 | 3 | $17.8K | 木制餐具、其他木制品 |
| Life 4 All Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 植物纤维制品、木制餐具 |
| LIFE SOURCING CO LTD | 中国香港 | 1 | $331 | 非热带木装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 木制餐具 | NICOTT CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | NICOTT CO LTD | 韩国 | $440 |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | NICOTT CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | NICOTT CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | NICOTT CO LTD | 韩国 | $150 |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | NICOTT CO LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | NICOTT CO LTD | 韩国 | $830 |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | NICOTT CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | NICOTT CO LTD | 韩国 | $510 |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | NICOTT CO LTD | 韩国 | $131 |