BN Electronics Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUANG MINH PLASTIC

8
进口笔数
24
出口笔数
$99.9K
进口金额
$173.2K
出口金额
2025-10-31
最近进口
2025-11-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $923 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-06进口 $36.8K · 2 笔出口 $27.8K · 2 笔2025-07进口 $21.6K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $923 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-06进口 $36.8K · 2 笔出口 $27.8K · 2 笔2025-07进口 $21.6K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301034687
企查查编码QVN8PEET1R
成立日期2018-07-12
联系地址Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUANG MINH PLASTIC
企业英文名称BN ELECTRONICS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
电话0969895678
邮箱quangminhfactory@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
392329非乙烯塑料袋
481910瓦楞纸箱
390330ABS共聚物
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391733塑料管及配件
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国7$59.0K
中国7$24.3K
越南7$8.5K
罗马尼亚1$5.3K
韩国5$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$173.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南8$99.9K其他塑料制品、音频设备零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南23$172.0K其他塑料制品、聚碳酸酯
Goldyue Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$1.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31塑料包装箱PARTNER ENG VINA CO LTD越南$583
2025-10-31非乙烯塑料袋PARTNER ENG VINA CO LTD越南$18
2025-10-31瓦楞纸箱PARTNER ENG VINA CO LTD越南$22
2025-10-31非乙烯塑料袋PARTNER ENG VINA CO LTD越南$215
2025-10-31聚碳酸酯PARTNER ENG VINA CO LTD中国$962
2025-10-31ABS共聚物PARTNER ENG VINA CO LTD韩国$695
2025-10-31聚碳酸酯PARTNER ENG VINA CO LTD泰国$6.1K
2025-10-31瓦楞纸箱PARTNER ENG VINA CO LTD越南$33
2025-10-01ABS共聚物PARTNER ENG VINA CO LTD韩国$158
2025-10-01聚碳酸酯PARTNER ENG VINA CO LTD泰国$5.9K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11其他塑料制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$1.2K
2025-11-11其他塑料制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$1.5K
2025-11-11其他塑料制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$1.4K
2025-11-11其他塑料制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$478
2025-11-11其他塑料制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$50
2025-11-11其他塑料制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$550
2025-11-11其他塑料制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$128
2025-11-11其他塑料制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$461
2025-11-11其他塑料制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$348
2025-11-11其他塑料制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$202

相关企业 · 同类产品

BN Electronics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →