BN Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG MINH PLASTIC
8
进口笔数
24
出口笔数
$99.9K
进口金额
$173.2K
出口金额
2025-10-31
最近进口
2025-11-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301034687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PEET1R |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG MINH PLASTIC |
| 企业英文名称 | BN ELECTRONICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | 0969895678 |
| 邮箱 | quangminhfactory@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $59.0K |
| 中国 | 7 | $24.3K |
| 越南 | 7 | $8.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $5.3K |
| 韩国 | 5 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $173.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $99.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $172.0K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Goldyue Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 塑料包装箱 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $583 |
| 2025-10-31 | 非乙烯塑料袋 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-10-31 | 瓦楞纸箱 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-10-31 | 非乙烯塑料袋 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $215 |
| 2025-10-31 | 聚碳酸酯 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 中国 | $962 |
| 2025-10-31 | ABS共聚物 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 韩国 | $695 |
| 2025-10-31 | 聚碳酸酯 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2025-10-31 | 瓦楞纸箱 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-10-01 | ABS共聚物 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 韩国 | $158 |
| 2025-10-01 | 聚碳酸酯 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 泰国 | $5.9K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $550 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $128 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $461 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $348 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $202 |