Joint Venture Sunrise Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 417 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Doanh Giao Nhận Kho Vận Bình Minh
417
进口笔数
0
出口笔数
$54.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306632711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK167C88 |
| 成立日期 | 2008-12-31 |
| 联系地址 | Số 27B, Đường Quốc lộ 1A, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH GIAO NHẬN KHO VẬN BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | JOINT VENTURE SUNRISE LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27B, Đường Quốc lộ 1A, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84283724599 |
| 邮箱 | info@jvsunriselog.com |
| 官网 | www.jvsunriselog.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 42 | $24.20M |
| 中国 | 160 | $9.89M |
| 印度 | 7 | $5.37M |
| 泰国 | 46 | $3.61M |
| 印度尼西亚 | 24 | $2.55M |
| 马来西亚 | 2 | $2.03M |
| 柬埔寨 | 11 | $2.01M |
| 巴西 | 17 | $1.81M |
| 日本 | 75 | $1.33M |
| 中国台湾 | 22 | $797.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $20.46M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $3.52M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| Mitex Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.73M | 重型无纺布、其他寝具 |
| Guangdong Kumhosunny Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.91M | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Braskem S.A. | 巴西 | 16 | $1.81M | 高密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| GUANGDONG KUMHOSUNNY POLYMER MATERIAL CO.,LTD | 中国香港 | 19 | $1.74M | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Hexin Kuraray Micro Fiber Leather (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.26M | 人造毛皮制品、重型无纺布 |
| Kisco Ltd. | 日本 | 59 | $1.18M | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Serim Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.00M | 其他泡沫塑料、鞋靴零件 |
| KISCO (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | 18 | $717.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | MITEX LOGISTICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | MITEX LOGISTICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | MITEX LOGISTICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | MITEX LOGISTICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | MITEX LOGISTICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | MITEX LOGISTICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | MITEX LOGISTICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | MITEX LOGISTICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | MITEX LOGISTICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 重型无纺布 | MITEX LOGISTICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $12.5K |