Phuong Van Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phượng Vân
5
进口笔数
0
出口笔数
$306.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500454460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EJGK8J |
| 成立日期 | 2011-11-18 |
| 联系地址 | Số nhà 3, Ngõ 5 đường Phạm Công Bình, Thị Trấn Yên Lạc, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỢNG VÂN |
| 企业英文名称 | PHUONG VAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, Ngõ 5 đường Phạm Công Bình, Thôn Vĩnh Đoài 3, Xã Yên Lạc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84986347940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $207.3K |
| 法国 | 2 | $98.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Von Mohl & Ohnemus GmbH | 德国 | 2 | $140.6K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
| Atlas Timber & Hardwood ApS | 丹麦 | 1 | $66.7K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
| Brulat Bois Services | 比利时 | 1 | $54.7K | 其他粗加工木材 |
| SAS Scottez | 比利时 | 1 | $44.2K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他粗加工木材 | SAS SCOTTEZ | 法国 | $11.8K |
| 2024-05-16 | 其他粗加工木材 | SAS SCOTTEZ | 法国 | $2.5K |
| 2024-05-16 | 其他粗加工木材 | SAS SCOTTEZ | 法国 | $21.0K |
| 2024-05-16 | 其他粗加工木材 | SAS SCOTTEZ | 法国 | $8.9K |
| 2023-12-12 | 其他粗加工木材 | VON MOHL & OHNEMUS GMBH | 德国 | $58.5K |
| 2023-12-12 | 其他粗加工木材 | VON MOHL & OHNEMUS GMBH | 德国 | $17.9K |
| 2023-11-29 | 其他粗加工木材 | VON MOHL & OHNEMUS GMBH | 德国 | $17.6K |
| 2023-11-29 | 其他粗加工木材 | VON MOHL & OHNEMUS GMBH | 德国 | $46.6K |
| 2023-11-08 | 其他粗加工木材 | BRULAT BOIS SERVICES | 法国 | $21.1K |
| 2023-11-08 | 其他粗加工木材 | BRULAT BOIS SERVICES | 法国 | $33.6K |