Thinh Vuong Phuoc Trading Services & Electric Build Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG THịNH VượNG PHướC
6
进口笔数
87
出口笔数
$92.8K
进口金额
$390.9K
出口金额
2024-05-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901868878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSENA4E |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | Số 57 đường Phạm Hồng Thái, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG THỊNH VƯỢNG PHƯỚC |
| 企业英文名称 | THINH VUONG PHUOC TRADING SERVICES & ELECTRICBUILD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 đường Phạm Hồng Thái, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $92.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $382.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Newcoast Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Tiptop Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他钢铁结构体 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $314.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| JTEC Nghe An Co., Ltd. | 越南 | 19 | $58.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG NEWCOAST CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-05-22 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG NEWCOAST CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-05-22 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG NEWCOAST CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-05-22 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG NEWCOAST CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-03-27 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG NEWCOAST CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-03-27 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG NEWCOAST CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-03-27 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG NEWCOAST CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-03-27 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG NEWCOAST CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-04 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG NEWCOAST CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-04 | 其他钢铁结构体 | ZHANGJIAGANG NEWCOAST CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 无框玻璃镜 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-29 | 无框玻璃镜 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-29 | 无框玻璃镜 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | 无框玻璃镜 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 无框玻璃镜 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 无框玻璃镜 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |