Nam Cuoi Hydropower Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY ĐIệN NậM CUổI
5
进口笔数
0
出口笔数
$36.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200096878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY9JMYP |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Tổ 15, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN NẬM CUỔI |
| 企业英文名称 | NAM CUOI HYDROPOWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 123, Đường Lê Duẩn, Tổ 5, Phường Tân Phong, Lai Châu |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84974384568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $32.2K |
| 德国 | 2 | $2.9K |
| 奥地利 | 1 | $1.0K |
| 欧盟 | 1 | $426 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gugler Water Turbines GmbH | 德国 | 4 | $35.9K | 水轮机零件、非风力发电机组 |
| fa51151566974160f5ffeb4ab0ff74e4 | 1 | $592 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 其他测量仪器 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2024-01-15 | 37.5W以上交直流电机 | SINTAKSA D O O | 德国 | $592 |
| 2023-06-27 | 水轮机零件 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 越南 | $27.6K |
| 2023-04-05 | 不锈钢管件 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 越南 | $354 |
| 2023-04-05 | 不锈钢管配件 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 越南 | $523 |
| 2023-04-05 | 不锈钢管件 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 欧盟 | $426 |
| 2023-04-05 | 螺纹螺母 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 越南 | $772 |
| 2023-04-05 | 无缝钢管 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 越南 | $2.9K |
| 2023-02-16 | 其他钢铁制品 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 奥地利 | $1 |
| 2023-02-16 | 其他电气设备 | GUGLER WATER TURBINES GMBH | 奥地利 | $24 |